Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Htgroup Việt Nam


Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Htgroup Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108970395
Địa chỉ: Số nhà 50, Phố Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Tạ Quốc Cường
Ngày cấp giấy phép: 01/11/2019
Ngày hoạt động: 01/11/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chăn nuôi gia cầm 146  
2 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
3 Chăn nuôi gà   1462
4 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
5 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
6 Chăn nuôi khác   1490
7 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
8 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
9 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
10 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
11 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
12 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
13 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
14 Khai thác quặng bôxít   7221
15 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu   7229
16 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
17 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
18 Khai thác đá   8101
19 Khai thác cát, sỏi   8102
20 Khai thác đất sét   8103
21 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
22 Khai thác và thu gom than bùn   8920
23 Khai thác muối   8930
24 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
25 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
27 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
28 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
29 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
30 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
31 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
32 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
33 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
34 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
35 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
36 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
37 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
38 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
39 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
40 Sản xuất xi măng   23941
41 Sản xuất vôi   23942
42 Sản xuất thạch cao   23943
43 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
44 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
45 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
46 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
47 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
48 Đúc sắt thép   24310
49 Đúc kim loại màu   24320
50 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
51 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
52 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
53 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
54 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
55 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
56 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
57 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
58 Thoát nước   37001
59 Xử lý nước thải   37002
60 Thu gom rác thải không độc hại   38110
61 Thu gom rác thải độc hại 3812  
62 Thu gom rác thải y tế   38121
63 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
64 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
65 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
66 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
67 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
68 Tái chế phế liệu 3830  
69 Tái chế phế liệu kim loại   38301
70 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
71 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
72 Xây dựng nhà các loại   41000
73 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
74 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
75 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
76 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
77 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
78 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
79 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
80 Đại lý   46101
81 Môi giới   46102
82 Đấu giá   46103
83 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
84 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
85 Bán buôn hoa và cây   46202
86 Bán buôn động vật sống   46203
87 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
88 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
89 Bán buôn gạo   46310
90 Bán buôn thực phẩm 4632  
91 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
92 Bán buôn thủy sản   46322
93 Bán buôn rau, quả   46323
94 Bán buôn cà phê   46324
95 Bán buôn chè   46325
96 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
97 Bán buôn thực phẩm khác   46329
98 Bán buôn đồ uống 4633  
99 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
100 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
101 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
102 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
103 Bán buôn vải   46411
104 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
105 Bán buôn hàng may mặc   46413
106 Bán buôn giày dép   46414
107 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
108 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
109 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
110 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
111 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
112 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
113 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
114 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
115 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
116 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
117 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
118 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
119 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
120 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
121 Bán buôn quặng kim loại   46621
122 Bán buôn sắt, thép   46622
123 Bán buôn kim loại khác   46623
124 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
125 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
126 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
127 Bán buôn xi măng   46632
128 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
129 Bán buôn kính xây dựng   46634
130 Bán buôn sơn, vécni   46635
131 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
132 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
133 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
134 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
135 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
136 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
137 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
138 Bán buôn cao su   46694
139 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
140 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
141 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
142 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
143 Bán buôn tổng hợp   46900
144 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
145 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
146 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
147 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
148 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
149 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
150 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
151 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
152 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
153 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
154 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
155 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
156 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
157 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
158 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
159 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
160 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
161 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
162 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
163 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
164 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
165 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
166 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
167 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
168 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
169 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
170 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
171 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
172 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
173 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
174 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
175 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
176 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
177 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
178 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
179 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
180 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
181 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
182 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
183 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
184 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
185 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
186 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
187 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
188 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
189 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
190 Vận tải đường ống   49400
191 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
192 Vận tải hành khách ven biển   50111
193 Vận tải hành khách viễn dương   50112
194 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
195 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
196 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
197 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
198 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
199 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
200 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
201 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
202 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
203 Vận tải hành khách hàng không   51100
204 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
205 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
206 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
207 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
208 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
209 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
210 Khách sạn   55101
211 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
212 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
213 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
214 Cơ sở lưu trú khác 5590  
215 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
216 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
217 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
218 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
219 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
220 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
221 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
222 Dịch vụ ăn uống khác   56290
223 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
224 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
225 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
226 Xuất bản sách   58110
227 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
228 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
229 Hoạt động xuất bản khác   58190
230 Xuất bản phần mềm   58200

 

Các tin cũ hơn