0973.981.661

dịch vụ thành lập doanh nghiệp


Công Ty Cổ Phần DNH Group

Công Ty Cổ Phần DNH Group Mã số doanh nghiệp:0316141021 Địa chỉ trụ sở chính:309/28 Võ Văn Tần , Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tên doanh nghiệp:CÔNG TY CỔ PHẦN DNH GROUP
Tên doanh nghiệp viết bằng tiếng nước ngoài:DNH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Tên doanh nghiệp viết tắt:DNH GROUP
Tình trạng hoạt động:Đang hoạt động
Mã số doanh nghiệp:0316141021
Loại hình pháp lý:Công ty cổ phần
Ngày bắt đầu thành lập:14/02/2020
Tên người đại diện theo pháp luậtPHAN THANH NHÃ
Địa chỉ trụ sở chính:309/28 Võ Văn Tần , Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Ngành Nghề Kinh Doanh:

7020

Hoạt động tư vấn quản lý

Chi tiết: Tư vấn đầu tư (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, thuế, chứng khoán, bảo hiểm, tư vấn pháp luật)

7110

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7120

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

7310

Quảng cáo

7320

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

7410

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

7710

Cho thuê xe có động cơ

7721

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

7722

Cho thuê băng, đĩa video

7810

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

7820

Cung ứng lao động tạm thời

7830

Cung ứng và quản lý nguồn lao động

Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước ( trừ cho thuê lại lao động )

7911

Đại lý du lịch

7912

Điều hành tua du lịch

7990

Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

8130

Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan

8211

Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp

8219

Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác

Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu

8230

Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)

8292

Dịch vụ đóng gói

9311

Hoạt động của các cơ sở thể thao

6920 (Chính)

Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế

Chi tiết: Dịch vụ làm thủ tục về thuế

9312

Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao

9511

Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi

9512

Sửa chữa thiết bị liên lạc

9521

Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng

9522

Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình

9523

Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da

9524

Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự

9610

Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)

(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)

9620

Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú

9631

Cắt tóc, làm đầu, gội đầu

( Trừ các hoạt động gây chảy máu )

4649

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

4651

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

4652

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

4653

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

4659

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

4661

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

Chi tiết: Bán buôn xăng dầu

4662

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(trừ mua bán vàng miếng).

4663

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Chi tiết: Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, giang giáo, cosfa ( Không hoạt động tại trụ sở )

4669

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Bán buôn hóa chất (không tồn trữ hóa chất; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)

4711

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

4721

Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

4722

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4723

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

4724

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

4730

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

4741

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

4742

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

4752

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt trong xây dựng ( Không hoạt động tại trụ sở )

4753

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

4631

Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ

(không hoạt động tại trụ sở)

4632

Bán buôn thực phẩm

(không hoạt động tại trụ sở)

4633

Bán buôn đồ uống

4634

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

4641

Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép

4759

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

4761

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

4762

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

4763

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

4764

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

4771

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

4772

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4774

Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

4781

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

4782

Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ

4791

Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

4921

Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành

4931

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

4933

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng chở hóa chất;

5011

Vận tải hành khách ven biển và viễn dương

5012

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

5021

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa

5022

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5210

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi).

5222

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

5224

Bốc xếp hàng hóa

(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).

5510

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê

5610

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5621

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng

5630

Dịch vụ phục vụ đồ uống

6201

Lập trình máy vi tính

6202

Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính

6311

Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

6820

Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản

2818

Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

2821

Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp

2822

Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại

2823

Sản xuất máy luyện kim

2825

Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

2826

Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da

3100

Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế

3220

Sản xuất nhạc cụ

3230

Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao

3250

Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng

3290

Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất hóa chất cơ bản (không hoạt động tại trụ sở)

3311

Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn

3312

Sửa chữa máy móc, thiết bị

3313

Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học

3314

Sửa chữa thiết bị điện

3315

Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

3320

Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp

3520

Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống

(không hoạt động tại trụ sở)

3530

Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá

3600

Khai thác, xử lý và cung cấp nước

3700

Thoát nước và xử lý nước thải

3811

Thu gom rác thải không độc hại

3812

Thu gom rác thải độc hại

3821

Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại

3822

Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại

3830

Tái chế phế liệu

3900

Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác

4101

Xây dựng nhà để ở

4212

Xây dựng công trình đường bộ

4299

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Chi tiết: Xây dựng công trình thể thao ngoài trời

4311

Phá dỡ

4312

Chuẩn bị mặt bằng

Chi tiết: San lấp mặt bằng

4321

Lắp đặt hệ thống điện

4322

Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí

4530

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4541

Bán mô tô, xe máy

Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy; Bán lẻ mô tô, xe máy; Đại lý mô tô, xe máy

4542

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

4543

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

4610

Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa

4620

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) ( Không hoạt động tại trụ sở )

4329

Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

Chi tiết: Lắp đặt hệ thống Cửa cuốn, cửa tự động; Dây dẫn chống sét; Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung..

4330

Hoàn thiện công trình xây dựng

4390

Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

Chi tiết: Hoạt động xây dựng kết cấu công trình

4511

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn xe có động cơ khác

4512

Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)

4513

Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

4520

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

1709

Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo; Sản xuất giấy có phủ chất dẻo và giấy dán tường có sợi dệt; Sản xuất nhãn hiệu….

1811

In ấn

1812

Dịch vụ liên quan đến in

2011

Sản xuất hoá chất cơ bản

(không hoạt động tại trụ sở)

2012

Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ

(không hoạt động tại trụ sở)

2013

Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh

(không hoạt động tại trụ sở)

2021

Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp

(không hoạt động tại trụ sở)

2022

Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít

(không hoạt động tại trụ sở)

2023

Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh

(trừ sản xuất hóa chất)

2029

Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất dầu mỡ bôi trơn (không hoạt động tại trụ sở)

2030

Sản xuất sợi nhân tạo

2211

Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su

2220

Sản xuất sản phẩm từ plastic

(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và không luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở; trừ sản xuất ống nhựa)

2310

Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh

(trừ sản xuất vật liệu xây dựng)

2391

Sản xuất sản phẩm chịu lửa

(không hoạt động tại trụ sở)

2392

Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét

(không hoạt động tại trụ sở)

2394

Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao

(không hoạt động tại trụ sở)

2395

Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao

(không hoạt động tại trụ sở)

2396

Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá

(không hoạt động tại trụ sở)

2399

Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu

2410

Sản xuất sắt, thép, gang

2431

Đúc sắt, thép

2432

Đúc kim loại màu

2511

Sản xuất các cấu kiện kim loại

2512

Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại

2513

Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)

2591

Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

2592

Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

2593

Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng

2610

Sản xuất linh kiện điện tử

2620

Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính

2640

Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng

2651

Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển

2652

Sản xuất đồng hồ

2660

Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp

2720

Sản xuất pin và ắc quy

2731

Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học

2740

Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng

2750

Sản xuất đồ điện dân dụng

2811

Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)

2812

Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu

2813

Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác

2814

Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động

2815

Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung

2816

Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp

2817

Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)

0722

Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt

0810

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

(không hoạt động tại trụ sở)

0891

Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

(không hoạt động tại trụ sở)

0892

Khai thác và thu gom than bùn

0893

Khai thác muối

0910

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

0620

Khai thác khí đốt tự nhiên

(không hoạt động tại trụ sở)

1010

Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

(không giết mổ gia súc, gia cầm tại trụ sở)

0721

Khai thác quặng uranium và quặng thorium

1030

Chế biến và bảo quản rau quả

1040

Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật

1050

Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa

1061

Xay xát và sản xuất bột thô

1062

Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột

1071

Sản xuất các loại bánh từ bột

1072

Sản xuất đường

1073

Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo

1074

Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự

1075

Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn

1101

Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh

1102

Sản xuất rượu vang

1103

Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia

0141

Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò

0142

Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa

0144

Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai

0145

Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn

0146

Chăn nuôi gia cầm

Chi tiết: Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm; Chăn nuôi gà; Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng; Chăn nuôi gia cầm khác

0162

Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

0220

Khai thác gỗ

0311

Khai thác thuỷ sản biển

0312

Khai thác thuỷ sản nội địa

Chi tiết: Khai thác thuỷ sản nước lợ; Khai thác thuỷ sản nước ngọt

0321

Nuôi trồng thuỷ sản biển

0322

Nuôi trồng thuỷ sản nội địa

Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nước lợ; Nuôi trồng thủy sản nước ngọt, Sản xuất giống thủy sản

0510

Khai thác và thu gom than cứng

0520

Khai thác và thu gom than non

0610

Khai thác dầu thô

1104

Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng

Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; Sản xuất đồ uống không cồn

1200

Sản xuất sản phẩm thuốc lá

1311

Sản xuất sợi

1312

Sản xuất vải dệt thoi

1313

Hoàn thiện sản phẩm dệt

1391

Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

1392

Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)

1393

Sản xuất thảm, chăn, đệm

1394

Sản xuất các loại dây bện và lưới

1410

May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

1420

Sản xuất sản phẩm từ da lông thú

1430

Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

1511

Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

1512

Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

1520

Sản xuất giày, dép

1610

Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

1622

Sản xuất đồ gỗ xây dựng

1623

Sản xuất bao bì bằng gỗ

1701

Sản xuất bột giấy, giấy và bìa

1702

Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa; Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn

Ngành Nghề Kinh Doanh:

dịch vụ thành lập chi nhánh công ty ở thanh xuân

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn