Công Ty Cổ Phần Foodday Việt Nam


Công Ty Cổ Phần Foodday Việt Nam mã số doanh nghiệp 0109452893 địa chỉ trụ sở TT10-39, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Enterprise name: Công Ty Cổ Phần Foodday Việt Nam
Enterprise name in foreign language: Viet Nam Foodday Joint Stock Company
Operation status:NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Enterprise code: 0109452893
Founding date: 2020-12-11
Representative first name: Nguyễn Thuận Nam
Main: Đại lý, môi giới, đấu giá
Head office address: TT10-39, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội

Công Ty Cổ Phần Foodday Việt Nam

Tên doanh nghiệp viết bằng tiếng việt: Công Ty Cổ Phần Foodday Việt Nam
Tên doanh nghiệp viết bằng tiếng anh (Viết tắt): Viet Nam Foodday Joint Stock Company
Tình trạng hoạt động: NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số doanh nghiệp: 0109452893
Ngày bắt đầu thành lập: 2020-12-11
Người đại diện pháp luật: Nguyễn Thuận Nam
Ngành Nghề Chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Địa chỉ trụ sở chính: TT10-39, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội

Ngành Nghề Kinh Doanh Của: Công Ty Cổ Phần Foodday Việt Nam

Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Xuất bản phần mềm 5820
2 Hoạt động xuất bản khác 5630
3 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5630
4 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5630
5 Xuất bản sách 5630
6 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 5630
7 Quán rượu, bia, quầy bar 5630
8 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
5630
9 Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể;
Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống; Cung cấp suất ăn theo hợp đồng.
5629
10 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5621
11 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
(Loại trừ: Kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5610
12 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
(Loại trừ: Kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5610
13 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Loại trừ: Kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5610
14 Chuyển phát 5229
15 Bưu chính 5229
16 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229
17 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229
18 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229
19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa Đại lý bán vé máy bay, dịch vụ logistic
5229
20 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224
21 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224
22 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224
23 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224
24 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224
25 Bốc xếp hàng hóa 5224
26 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210
27 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210
28 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
30 Vận tải đường ống 4933
31 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
32 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
33 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
34 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
35 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
4933
37 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
38 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 4781
39 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 4781
40 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 4781
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh vàng; kinh doanh súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; kinh doanh tem và tiền kim khí)
4773
43 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
44 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
45 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
46 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
47 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác;
4773
48 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
49 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
50 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
51 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ kinh doanh các lĩnh vực: tem, súng đạn, tiền kim khí, vàng miếng)
Chi tiết:
- Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
52 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4730
53 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4724
54 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4723
55 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
56 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
57 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
58 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
59 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
60 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
61 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4721
62 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
63 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
Chi tiết:
Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket);
Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket);
Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác hợp (trừ đấu giá).
4719
64 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
- Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
- Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
4719
65 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4634
66 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633
67 Bán buôn đồ uống có cồn 4633
68 Bán buôn đồ uống 4633
69 Bán buôn thực phẩm khác 4632
70 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632
71 Bán buôn chè 4632
72 Bán buôn cà phê 4632
73 Bán buôn rau, quả 4632
74 Bán buôn thủy sản 4632
75 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết:
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
Bán buôn thủy sản Bán buôn rau, quả
Bán buôn cà phê
Bán buôn chè
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Bán buôn thực phẩm khác
4632
76 Bán buôn thực phẩm Chi tiết:
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
- Bán buôn thủy sản
- Bán buôn rau, quả
- Bán buôn cà phê
- Bán buôn chè
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Bán buôn thực phẩm khác
4632
77 Đấu giá 4610
78 Môi giới 4610
79 Đại lý Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hó 4610
80 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động của các đấu giá viên) Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
4610
81 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1103
82 Sản xuất rượu vang 1102
83 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1101
84 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1080
85 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: Đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn;
- Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng như: Bánh sandwich, bánh pizza tươi.
- Sản xuất các sản phẩm trứng, albumin trứng;
- Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo;
1079
86 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1061
87 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1074
88 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1073
89 Sản xuất đường 1061
90 Sản xuất các loại bánh từ bột 1071
91 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1061
92 Xay xát 1061
93 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
94 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1505
95 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1061
96 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 1040
97 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết:
- Sản xuất dầu, mỡ động vật
- Sản xuất dầu, bơ thực vật
1040
98 Chế biến và bảo quản rau quả khác 1030
99 Chế biến và đóng hộp rau quả 1030
100 Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết:
- Sản xuất nước ép từ rau quả
- Chế biến và bảo quản rau quả khác
1030
101 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 1020
102 Chế biến và bảo quản nước mắm 1020
103 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 1020
104 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 1020
105 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 1020
106 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết:
- Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh
- Chế biến và bảo quản thủy sản khô
- Chế biến và bảo quản nước mắm
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
1020
107 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 1010
108 Chế biến và đóng hộp thịt 1010
109 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết:
- Giết mổ gia súc, gia cầm
- Chế biến và bảo quản thịt
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt
1010

Các tin cũ hơn