Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Trực Tuyến Bschool


Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Trực Tuyến Bschool

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108846905
Địa chỉ: Tầng 3, số nhà 16 A1, tổ 15, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Văn Tuấn Anh
Ngày cấp giấy phép: 30/07/2019
Ngày hoạt động: 30/07/2019 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
6 Bán buôn vải   46411
7 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
8 Bán buôn hàng may mặc   46413
9 Bán buôn giày dép   46414
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
11 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
12 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
13 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
14 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
15 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
16 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
17 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
18 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
25 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
28 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
30 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
31 Giáo dục trung học cơ sở   85311
32 Giáo dục trung học phổ thông   85312
33 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
34 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
35 Dạy nghề   85322
36 Đào tạo cao đẳng   85410
37 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
38 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
39 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
40 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
41 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Các tin cũ hơn