Công Ty Cổ Phần Icc Group


Công Ty Cổ Phần Icc Group

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108768809
Địa chỉ: Số nhà 3E ngõ 378/58, đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vương Quốc Đức
Ngày cấp giấy phép: 04/06/2019
Ngày hoạt động: 04/06/2019 
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn thực phẩm 4632  
6 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
7 Bán buôn thủy sản   46322
8 Bán buôn rau, quả   46323
9 Bán buôn cà phê   46324
10 Bán buôn chè   46325
11 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
12 Bán buôn thực phẩm khác   46329
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
14 Bán buôn vải   46411
15 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
16 Bán buôn hàng may mặc   46413
17 Bán buôn giày dép   46414
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
19 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
20 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
21 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
22 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
23 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
24 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
25 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
26 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
31 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
32 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
33 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
34 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
35 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
36 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
37 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
38 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
39 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
40 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
41 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
42 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
43 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
44 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
45 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
46 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
47 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
48 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
49 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
50 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
51 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
52 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
53 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
54 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
55 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
56 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
57 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
58 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
59 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
60 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
61 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
62 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47741
63 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47749
64 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
65 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
66 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
67 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
68 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
69 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
70 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
71 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
72 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
73 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
74 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
75 Vận tải hành khách đường sắt   49110
76 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
77 Vận tải bằng xe buýt   49200
78 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
79 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
80 Hoạt động sản xuất phim video   59112
81 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
82 Hoạt động hậu kỳ   59120
83 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
84 Hoạt động chiếu phim 5914  
85 Hoạt động chiếu phim cố định   59141
86 Hoạt động chiếu phim lưu động   59142
87 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc   59200
88 Hoạt động phát thanh   60100
89 Hoạt động truyền hình   60210
90 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác   60220
91 Hoạt động viễn thông có dây   61100
92 Hoạt động viễn thông không dây   61200
93 Hoạt động viễn thông vệ tinh   61300

 

Các tin cũ hơn