Công Ty Cổ Phần Joy Group Việt Nam


Công Ty Cổ Phần Joy Group Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108969978
Địa chỉ: Số 7, C11 ngõ 140 Giảng Võ, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Bùi Thị Kiều Oanh
Ngày cấp giấy phép: 01/11/2019
Ngày hoạt động: 01/11/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
13 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
14 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
15 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
16 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
17 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
18 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
19 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
20 Đại lý   46101
21 Môi giới   46102
22 Đấu giá   46103
23 Bán buôn thực phẩm 4632  
24 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
25 Bán buôn thủy sản   46322
26 Bán buôn rau, quả   46323
27 Bán buôn cà phê   46324
28 Bán buôn chè   46325
29 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
30 Bán buôn thực phẩm khác   46329
31 Bán buôn đồ uống 4633  
32 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
33 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
34 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
36 Bán buôn vải   46411
37 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
38 Bán buôn hàng may mặc   46413
39 Bán buôn giày dép   46414
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
41 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
42 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
43 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
44 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
45 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
46 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
47 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
48 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
50 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
51 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
55 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
58 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
60 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
61 Bán buôn quặng kim loại   46621
62 Bán buôn sắt, thép   46622
63 Bán buôn kim loại khác   46623
64 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
65 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
66 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
67 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
68 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
69 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
70 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
71 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
72 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
73 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
74 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
75 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
76 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
77 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
78 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
79 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
80 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
81 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
82 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
83 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
84 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
85 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
86 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
87 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
88 Vận tải đường ống   49400
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
91 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
92 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
93 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
94 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
95 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
96 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
97 Bưu chính   53100
98 Chuyển phát   53200
99 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
100 Khách sạn   55101
101 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
102 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
103 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
104 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
105 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
106 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
107 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
108 Dịch vụ ăn uống khác   56290
109 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
110 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
111 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
112 Xuất bản sách   58110
113 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
114 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
115 Hoạt động xuất bản khác   58190
116 Xuất bản phần mềm   58200
117 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
118 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
119 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
120 Hoạt động thú y   75000

 

Các tin cũ hơn