Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Nội Thất Hc Việt Nam


Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Nội Thất Hc Việt Nam

Mã số thuế: 0108871965
Địa chỉ: Tầng 1, số 10, ngách 521/167 đường Trương Định, tố 32A, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Giáp Văn Hải
Ngày cấp giấy phép: 20/08/2019
Ngày hoạt động: 20/08/2019 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
12 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
13 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
14 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
15 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
16 Sản xuất nhạc cụ   32200
17 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
18 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
21 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
25 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
26 Đại lý   46101
27 Môi giới   46102
28 Đấu giá   46103
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
44 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
47 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
49 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
50 Bán buôn quặng kim loại   46621
51 Bán buôn sắt, thép   46622
52 Bán buôn kim loại khác   46623
53 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
55 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
56 Bán buôn xi măng   46632
57 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
58 Bán buôn kính xây dựng   46634
59 Bán buôn sơn, vécni   46635
60 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
61 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
62 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
63 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
64 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
65 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
66 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
67 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
69 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
70 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
71 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
73 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
74 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
75 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
76 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
77 Hoạt động viễn thông khác 6190  
78 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
79 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
80 Lập trình máy vi tính   62010
81 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
82 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính   62090
83 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
84 Cổng thông tin   63120
85 Hoạt động thông tấn   63210
86 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
87 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
88 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
89 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
90 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
91 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
92 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
93 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
94 Bảo hiểm nhân thọ   65110
95 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
96 Hoạt động kiến trúc   71101
97 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
98 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
99 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
100 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
101 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
102 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
103 Quảng cáo   73100
104 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
105 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
106 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
107 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
108 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
109 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
110 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
111 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
112 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
113 Dịch vụ đóng gói   82920
114 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   82990

 

Các tin cũ hơn