0973.981.661

dịch vụ thành lập doanh nghiệp


Công Ty Cổ Phần King Gold Việt Nam

Tên giao dịch: KING GOLD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108923941
Địa chỉ: Số 530 Đường láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đinh Văn Tới
Ngày cấp giấy phép: 30/09/2019
Ngày hoạt động: 30/09/2019
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
6 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
7 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
8 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
9 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
10 Sản xuất nhạc cụ   32200
11 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
12 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
13 Tái chế phế liệu 3830  
14 Tái chế phế liệu kim loại   38301
15 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
16 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
17 Xây dựng nhà các loại   41000
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
20 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
24 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
25 Đại lý   46101
26 Môi giới   46102
27 Đấu giá   46103
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
29 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
30 Bán buôn hoa và cây   46202
31 Bán buôn động vật sống   46203
32 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
34 Bán buôn gạo   46310
35 Bán buôn thực phẩm 4632  
36 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
37 Bán buôn thủy sản   46322
38 Bán buôn rau, quả   46323
39 Bán buôn cà phê   46324
40 Bán buôn chè   46325
41 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
42 Bán buôn thực phẩm khác   46329
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
44 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
45 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
46 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
47 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
48 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
49 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
50 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
51 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
53 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
54 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
58 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
61 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
63 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
64 Bán buôn quặng kim loại   46621
65 Bán buôn sắt, thép   46622
66 Bán buôn kim loại khác   46623
67 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
68 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
69 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
70 Bán buôn xi măng   46632
71 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
72 Bán buôn kính xây dựng   46634
73 Bán buôn sơn, vécni   46635
74 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
75 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
76 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
77 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
78 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
79 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
80 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
81 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
82 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
83 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
84 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
85 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
86 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
87 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
88 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
90 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
91 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
92 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
93 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
94 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
95 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
96 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
97 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
98 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
99 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
100 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
101 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
102 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
103 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
104 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
105 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
106 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
107 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
108 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
109 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
110 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
111 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
112 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
113 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
114 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
115 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
116 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
117 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
118 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
119 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
120 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
121 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
122 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
123 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
124 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
125 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
126 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
127 Vận tải hành khách đường sắt   49110
128 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
129 Vận tải bằng xe buýt   49200
130 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
131 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
132 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
133 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
134 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
135 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
136 Vận tải đường ống   49400
137 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
138 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
139 Hoạt động sản xuất phim video   59112
140 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
141 Hoạt động hậu kỳ   59120
142 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình   59130
143 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
144 Hoạt động kiến trúc   71101
145 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
146 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
147 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
148 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
149 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
150 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
151 Quảng cáo   73100
152 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
153 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
154 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn