Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Ren Group


Công Ty Cổ Phần Tập đoàn Ren Group mã số doanh nghiệp 0402073512 địa chỉ trụ sở 39 Nguyễn Như Đãi, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng
Enterprise name: Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Ren Group
Enterprise name in foreign language: Ren Group Corporation Joint Stock Company
Operation status:NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Enterprise code: 0402073512
Founding date: 2020-12-12
Representative first name: Phạm Ngọc Thắng
Main:
Head office address: 39 Nguyễn Như Đãi, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng

Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Ren Group

Tên doanh nghiệp viết bằng tiếng việt: Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Ren Group
Tên doanh nghiệp viết bằng tiếng anh (Viết tắt): Ren Group Corporation Joint Stock Company
Tình trạng hoạt động: NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số doanh nghiệp: 0402073512
Ngày bắt đầu thành lập: 2020-12-12
Người đại diện pháp luật: Phạm Ngọc Thắng
Ngành Nghề Chính:
Địa chỉ trụ sở chính: 39 Nguyễn Như Đãi, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng

Ngành Nghề Kinh Doanh Của: Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Ren Group

Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh Ủy thác xuất nhập khẩu
8299
2 Dịch vụ đóng gói
(Trừ hoạt động đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
8292
3 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8219
4 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Loại trừ: Thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
8230
5 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8219
6 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
7 Photo, chuẩn bị tài liệu 8219
8 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
9 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 7830
10 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 7830
11 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8129
12 Vệ sinh chung nhà cửa 8121
13 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 7830
14 Dịch vụ điều tra 7830
15 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8020
16 Hoạt động bảo vệ cá nhân 7830
17 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết:
- Cung cấp các dịch vụ đặt chỗ liên quan đến hoạt động du lịch: vận tải, khách sạn, nhà hàng, cho thuê xe, giải trí và thể thao;
- Cung cấp dịch vụ chia sẻ thời gian nghỉ dưỡng;
- Hoạt động bán vé cho các sự kiện sân khấu, thể thao và các sự kiện vui chơi, giải trí khác;
- Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách du lịch: cung cấp thông tin du lịch cho khách, hoạt động hướng dẫn du lịch;
- Hoạt động xúc tiến du lịch.
7990
18 Điều hành tua du lịch 7912
19 Đại lý du lịch 7911
20 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 7830
21 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 7830
22 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
7830
23 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết:
Cho thuê tất cả các loại đồ dùng (cá nhân và gia đình) cho hộ gia đình sử dụng hoặc kinh doanh (trừ thiết bị thể thao và giải trí):
- Đồ dệt, trang phục và giày dép;
- Đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo...;
7729
24 Cho thuê băng, đĩa video 7722
25 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9329
26 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
27 Cho thuê ôtô 77101
28 Cho thuê xe có động cơ 7710
29 Hoạt động nhiếp ảnh 7110
30 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác;
7410
31 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7320
32 Quảng cáo
(trừ loại Nhà nước cấm)
7310
33 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110
34 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110
35 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
36 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110
37 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110
38 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110
39 Hoạt động kiến trúc 7110
40 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất công trình.
Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
Kiểm định xây dựng Giám sát thi công xây dựng công trình
Lập quy hoạch xây dựng
Thiết kế kiến trúc công trình;
Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp;
Thiết kế cơ - điện công trình;
thiết kế cấp - thoát nước công trình;
Thiết kế xây dựng công trình giao thông;
Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn;
Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật;
Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông;
Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn.
Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình.
Xác định, thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng; phân tích rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu tư của dự án;
Xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức xây dựng,
giá xây dựng công trình, chỉ số giá xây dựng;
Đo bóc khối lượng; Xác định, thẩm tra dự toán xây dựng;
Xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng;
Kiểm soát chi phí xây dựng công trình;
Lập, thẩm tra hồ sơ thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng, quy đổi vốn đầu tư công trình xây dựng sau khi hoàn thành được nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng..
Tư vấn giám sát Tư vấn đấu thầu
7110
41 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
42 Hoạt động hậu kỳ 5911
43 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 5911
44 Hoạt động sản xuất phim video 5911
45 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 5911
46 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913
47 Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể;
Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống; Cung cấp suất ăn theo hợp đồng.
5629
48 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5621
49 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
(Loại trừ: Kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5610
50 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
(Loại trừ: Kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5610
51 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Loại trừ: Kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5610
52 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 5510
53 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
54 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
55 Khách sạn 5510
56 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
57 Chuyển phát 5229
58 Bưu chính 5229
59 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229
60 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229
61 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa Đại lý bán vé máy bay, dịch vụ logistic
5229
63 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224
64 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224
65 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224
66 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224
67 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224
68 Bốc xếp hàng hóa 5224
69 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210
70 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210
71 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210
72 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
73 Vận tải hàng hóa hàng không 5022
74 Vận tải hành khách hàng không 5022
75 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022
76 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022
77 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
78 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5021
79 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5021
80 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
81 Vận tải hàng hóa viễn dương 5012
82 Vận tải hàng hóa ven biển 5012
83 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
84 Vận tải hành khách viễn dương 5011
85 Vận tải hành khách ven biển 5011
86 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
87 Vận tải đường ống 4933
88 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
89 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
90 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
91 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
92 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
93 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
4933
94 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932
95 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 9321
96 Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô
4932
97 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
98 Bán buôn đồ ngũ kim 4663
99 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663
100 Bán buôn sơn, vécni 4663
101 Bán buôn kính xây dựng 4663
102 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663
103 Bán buôn xi măng
Chi tiết:
Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Bán buôn kính xây dựng
Bán buôn sơn, vécni
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
4663
104 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
105 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán buôn xi măng
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa;
- Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế;
- Bán buôn sơn và véc ni;
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi;
- Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn;
- Bán buôn kính phẳng;
- Bán buôn đồ ngũ kim và khoá;
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
- Bán buôn bình đun nước nóng;
- Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...;
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
4663
106 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662
107 Bán buôn kim loại khác 4662
108 Bán buôn sắt, thép 4662
109 Bán buôn quặng kim loại
Chi tiết:
- Bán buôn quặng kim loại
- Bán buôn sắt, thép
- Bán buôn kim loại khác ( Trừ kinh doanh vàng miếng)
4662
110 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
4662
111 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661
112 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661
113 Bán buôn dầu thô 4661
114 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661
115 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
116 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659
117 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659
118 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659
119 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659
120 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
4659
121 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
4659
122 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
4659
123 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4653
124 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4652
125 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ: thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
4651
126 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (điểm d khoản 2 Điều 32 Luật dược 2016)
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
4649
127 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết:
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu:
Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi.
4649
128 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
129 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
130 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Chi tiết:
- Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh;
- Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi.
4649
131 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Chi tiết:
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4649
132 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
133 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649
134 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649
135 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
-Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
4649
136 Bán buôn giày dép 4641
137 Bán buôn hàng may mặc 4641
138 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
Chi tiết: Bán buôn vải Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác Bán buôn hàng may mặc Bán buôn giày dép
4641
139 Bán buôn vải 4641
140 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết:
- Bán buôn vải
- Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
- Bán buôn hàng may mặc
- Bán buôn giày dép
4641
141 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4634
142 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633
143 Bán buôn đồ uống có cồn 4633
144 Bán buôn đồ uống 4633
145 Bán buôn thực phẩm khác 4632
146 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632
147 Bán buôn chè 4632
148 Bán buôn cà phê 4632
149 Bán buôn rau, quả 4632
150 Bán buôn thủy sản 4632
151 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết:
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
Bán buôn thủy sản Bán buôn rau, quả
Bán buôn cà phê
Bán buôn chè
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Bán buôn thực phẩm khác
4632
152 Bán buôn thực phẩm Chi tiết:
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
- Bán buôn thủy sản
- Bán buôn rau, quả
- Bán buôn cà phê
- Bán buôn chè
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Bán buôn thực phẩm khác
4632
153 Đấu giá 4610
154 Môi giới 4610
155 Đại lý Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hó 4610
156 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động của các đấu giá viên) Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
4610
157 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 394
158 Đại lý xe có động cơ khác 4513
159 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513
160 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
161 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4512
162 Bán buôn xe có động cơ khác 4511
163 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511
164 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
165 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối;
- Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan;
- Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà;
- Thuê cần trục có người điều khiển.
4390
166 Hoàn thiện công trình xây dựng 4330
167 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này.
- Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như:
+ Thang máy, thang cuốn,
+ Cửa cuốn, cửa tự động,
+ Dây dẫn chống sét,
+ Hệ thống hút bụi,
+ Hệ thống âm thanh,
+ Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung.
4329
168 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322
169 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322
170 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
171 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3530
172 Sản xuất nước đá 3530
173 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 3530
174 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
175 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3240
176 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3100
177 Sản xuất nhạc cụ 3100
178 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3100
179 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3211
180 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 3100
181 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 3100
182 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
183 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610
184 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1622
185 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1621
186 Bảo quản gỗ 1610
187 Cưa, xẻ và bào gỗ 1610
188 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610

Các tin cũ hơn