Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Vnc


Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Vnc

Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108920940
Địa chỉ: Số 8, ngõ 44 Phạm Thận Duật, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hồ Văn Hòa
Ngày cấp giấy phép: 27/09/2019
Ngày hoạt động: 27/09/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
2 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
3 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
4 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
5 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
6 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
12 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
13 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
14 Sản xuất pin và ắc quy   27200
15 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
16 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
17 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
18 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
19 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
20 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
21 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
22 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
23 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
24 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
25 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
26 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
27 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
28 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
29 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
30 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
31 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
32 Sản xuất máy luyện kim   28230
33 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
34 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
35 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
36 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
37 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
38 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
39 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
40 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
41 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
42 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
43 Sửa chữa thiết bị điện   33140
44 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
45 Sửa chữa thiết bị khác   33190
46 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
47 Tái chế phế liệu 3830  
48 Tái chế phế liệu kim loại   38301
49 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
50 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
51 Xây dựng nhà các loại   41000
52 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
53 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
54 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
55 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
56 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
57 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
58 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
59 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
60 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
61 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
62 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
63 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
64 Đại lý xe có động cơ khác   45139
65 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
66 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
67 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
68 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
69 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
70 Bán mô tô, xe máy 4541  
71 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
72 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
73 Đại lý mô tô, xe máy   45413
74 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
75 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
76 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
77 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
78 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
79 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
80 Đại lý   46101
81 Môi giới   46102
82 Đấu giá   46103
83 Bán buôn thực phẩm 4632  
84 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
85 Bán buôn thủy sản   46322
86 Bán buôn rau, quả   46323
87 Bán buôn cà phê   46324
88 Bán buôn chè   46325
89 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
90 Bán buôn thực phẩm khác   46329
91 Bán buôn đồ uống 4633  
92 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
93 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
94 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
95 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
96 Bán buôn vải   46411
97 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
98 Bán buôn hàng may mặc   46413
99 Bán buôn giày dép   46414
100 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
101 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
102 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
103 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
104 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
105 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
106 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
107 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
108 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
109 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
110 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
111 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
112 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
113 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
114 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
115 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
116 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
117 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
118 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
119 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
120 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
121 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
122 Bán buôn dầu thô   46612
123 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
124 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
125 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
126 Bán buôn quặng kim loại   46621
127 Bán buôn sắt, thép   46622
128 Bán buôn kim loại khác   46623
129 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
130 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
131 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
132 Bán buôn xi măng   46632
133 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
134 Bán buôn kính xây dựng   46634
135 Bán buôn sơn, vécni   46635
136 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
137 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
138 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
139 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
140 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
141 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
142 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
143 Bán buôn cao su   46694
144 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
145 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
146 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
147 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
148 Bán buôn tổng hợp   46900
149 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
150 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
151 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
152 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
153 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
154 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
155 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
156 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
157 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
158 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
159 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
160 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
161 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
162 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
163 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
164 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
165 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
166 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
167 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
168 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
169 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
170 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
171 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
172 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
173 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
174 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
175 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
176 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
177 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
178 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
179 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
180 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
181 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
182 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
183 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
184 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
185 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
186 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
187 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
188 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
189 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
190 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47741
191 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47749
192 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
193 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
194 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
195 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
196 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
197 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
198 Vận tải đường ống   49400
199 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
200 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
201 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
202 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
203 Bốc xếp hàng hóa 5224  
204 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
205 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
206 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
207 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
208 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
209 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
210 Khách sạn   55101
211 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
212 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
213 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
214 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
215 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
216 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
217 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
218 Dịch vụ ăn uống khác   56290
219 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
220 Hoạt động kiến trúc   71101
221 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
222 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
223 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
224 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
225 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
226 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
227 Quảng cáo   73100
228 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
229 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
230 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
231 Cho thuê xe có động cơ 7710  
232 Cho thuê ôtô   77101
233 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
234 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
235 Cho thuê băng, đĩa video   77220
236 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
237 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
238 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
239 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
240 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
241 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
242 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
243 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
244 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn