0973.981.661

dịch vụ thành lập doanh nghiệp


Công Ty Tnhh đầu Tư Phát Triển Xây Dựng Sài Gòn Mê Kông

Tên chính thức Tiếng Việt Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Xây Dựng Sài Gòn Mê Kông Tên Tiếng Anh hoặc tên viết tắt Sai Gon Me Kong Construction Development Invest Company Limited
Mã số thuế 0316588331 Ngày cấp 2020-11-12
Người đại diện pháp luật Nguyễn Thành Nam Loại hình tổ chức Đang cập nhật...
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở 562 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
Ngành Nghề Chính Số Điện Thoại Đang cập nhật...
Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7729
2 Cho thuê băng, đĩa video 7722
3 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9329
4 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
5 Cho thuê ôtô 77101
6 Cho thuê xe có động cơ 7710
7 Hoạt động nhiếp ảnh 7110
8 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7410
9 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7320
10 Quảng cáo
(trừ loại Nhà nước cấm)
7310
11 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7110
12 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110
13 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
14 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 7110
15 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 7110
16 Hoạt động đo đạc bản đồ 7110
17 Hoạt động kiến trúc 7110
18 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất công trình.
Quản lý dự án đầu tư xây dựng Quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
Kiểm định xây dựng Giám sát thi công xây dựng công trình
Lập quy hoạch xây dựng
Thiết kế kiến trúc công trình;
Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp;
Thiết kế cơ - điện công trình;
thiết kế cấp - thoát nước công trình;
Thiết kế xây dựng công trình giao thông;
Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn;
Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật;
Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông;
Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn.
Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình.
Xác định, thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng; phân tích rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu tư của dự án;
Xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức xây dựng,
giá xây dựng công trình, chỉ số giá xây dựng;
Đo bóc khối lượng; Xác định, thẩm tra dự toán xây dựng;
Xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng;
Kiểm soát chi phí xây dựng công trình;
Lập, thẩm tra hồ sơ thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng, quy đổi vốn đầu tư công trình xây dựng sau khi hoàn thành được nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng..
Tư vấn giám sát Tư vấn đấu thầu
7110
19 Xuất bản phần mềm 5820
20 Hoạt động xuất bản khác 5630
21 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5630
22 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5630
23 Xuất bản sách 5630
24 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 5630
25 Quán rượu, bia, quầy bar 5630
26 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
5630
27 Dịch vụ ăn uống khác 5629
28 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5621
29 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
(Loại trừ: Kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5610
30 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
(Loại trừ: Kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5610
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Loại trừ: Kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5610
32 Chuyển phát 5229
33 Bưu chính 5229
34 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 5229
35 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229
36 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
38 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224
39 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224
40 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224
41 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224
42 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224
43 Bốc xếp hàng hóa 5224
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 5222
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 5222
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5225
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5221
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
50 Vận tải hàng hóa hàng không 5022
51 Vận tải hành khách hàng không 5022
52 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5022
53 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5022
54 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
55 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 5021
56 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 5021
57 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
58 Vận tải hàng hóa viễn dương 5012
59 Vận tải hàng hóa ven biển 5012
60 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
61 Vận tải hành khách viễn dương 5011
62 Vận tải hành khách ven biển 5011
63 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
64 Vận tải đường ống 4933
65 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
66 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
67 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
68 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
69 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
70 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
4933
71 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932
72 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 9321
73 Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô
4932
74 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4931
75 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 4931
76 Vận tải hành khách bằng taxi 4931
77 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931
78 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
79 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
- Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
- Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
4711
80 Bán buôn tổng hợp
(trừ loại nhà nước cấm)
4690
81 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669
82 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669
83 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669
84 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669
85 Bán buôn cao su 4669
86 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669
87 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Chi tiết:
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
Bán buôn cao su
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
4669
88 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Chi tiết:
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp);
Bán buôn cao su;
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt;
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép;
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
4669
89 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
Bán buôn cao su
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
4669
90 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
91 Bán buôn đồ ngũ kim 4663
92 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663
93 Bán buôn sơn, vécni 4663
94 Bán buôn kính xây dựng 4663
95 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 4663
96 Bán buôn xi măng 4663
97 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
98 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán buôn xi măng
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa;
- Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế;
- Bán buôn sơn và véc ni;
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi;
- Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn;
- Bán buôn kính phẳng;
- Bán buôn đồ ngũ kim và khoá;
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
- Bán buôn bình đun nước nóng;
- Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...;
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
4663
99 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662
100 Bán buôn kim loại khác 4662
101 Bán buôn sắt, thép 4662
102 Bán buôn quặng kim loại
Chi tiết:
- Bán buôn quặng kim loại
- Bán buôn sắt, thép
- Bán buôn kim loại khác ( Trừ kinh doanh vàng miếng)
4662
103 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
4662
104 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661
105 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661
106 Bán buôn dầu thô 4661
107 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661
108 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
109 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4653
110 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4652
111 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ: thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
4651
112 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (điểm d khoản 2 Điều 32 Luật dược 2016)
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
4649
113 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết:
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu:
Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi.
4649
114 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
115 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
116 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Chi tiết:
- Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh;
- Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi.
4649
117 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Chi tiết:
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4649
118 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
119 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649
120 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649
121 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
-Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
4649
122 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4634
123 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633
124 Bán buôn đồ uống có cồn 4633
125 Bán buôn đồ uống 4633
126 Đấu giá 4610
127 Môi giới 4610
128 Đại lý Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hó 4610
129 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động của các đấu giá viên) Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
4610
130 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
131 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
132 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
133 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
134 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4542
135 Đại lý mô tô, xe máy 4541
136 Bán lẻ mô tô, xe máy 4541
137 Bán buôn mô tô, xe máy 4541
138 Bán mô tô, xe máy 4541
139 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
140 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530
141 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
142 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
143 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 394
144 Đại lý xe có động cơ khác 4513
145 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513
146 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
147 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4512
148 Bán buôn xe có động cơ khác 4511
149 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511
150 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
151 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối;
- Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan;
- Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà;
- Thuê cần trục có người điều khiển.
4390
152 Hoàn thiện công trình xây dựng 4330
153 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này.
- Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như:
+ Thang máy, thang cuốn,
+ Cửa cuốn, cửa tự động,
+ Dây dẫn chống sét,
+ Hệ thống hút bụi,
+ Hệ thống âm thanh,
+ Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung.
4329
154 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 4322
155 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 4322
156 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn