Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Nht Việt Nam


Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Nht Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108866387
Địa chỉ: Thôn Sài Khê, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thành Trung
Ngày cấp giấy phép: 14/08/2019
Ngày hoạt động: 14/08/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
6 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
7 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
8 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
9 In ấn   18110
10 Dịch vụ liên quan đến in   18120
11 Sao chép bản ghi các loại   18200
12 Sản xuất than cốc   19100
13 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
14 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
15 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
16 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
17 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
18 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
19 Sản xuất pin và ắc quy   27200
20 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
21 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
22 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
23 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
24 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
25 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
26 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
27 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
28 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
29 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động   28140
30 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
31 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
32 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
33 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
34 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
35 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
36 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
37 Sản xuất máy luyện kim   28230
38 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
39 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
40 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
41 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
43 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
44 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
45 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
46 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
47 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
48 Đại lý   46101
49 Môi giới   46102
50 Đấu giá   46103
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
52 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
53 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
54 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
55 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
56 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
57 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
58 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
59 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
60 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
61 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
62 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
66 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
69 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
71 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
72 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
73 Bán buôn xi măng   46632
74 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
75 Bán buôn kính xây dựng   46634
76 Bán buôn sơn, vécni   46635
77 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
78 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
79 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
80 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
81 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
82 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
83 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
84 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
85 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
86 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
87 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
88 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
89 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
90 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
91 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
92 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
94 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
95 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
96 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
97 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
98 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
99 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
100 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
101 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
102 Cho thuê xe có động cơ 7710  
103 Cho thuê ôtô   77101
104 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
105 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
106 Cho thuê băng, đĩa video   77220
107 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
108 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
109 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
110 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
111 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
112 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
113 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
114 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
115 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn