0973.981.661

dịch vụ thành lập doanh nghiệp


Công Ty Tnhh Deahan Vietnam

Tên chính thức Tiếng Việt Công Ty TNHH Deahan Vietnam Tên Tiếng Anh hoặc tên viết tắt Deahan Vietnam Limited Liability Company
Mã số thuế 0109420997 Ngày cấp 2020-11-17
Người đại diện pháp luật Lê Hữu Vương Loại hình tổ chức Đang cập nhật...
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số 2, ngách 32, ngõ 80 đường La Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Ngành Nghề Chính Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Số Điện Thoại Đang cập nhật...
Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Hoạt động thú y 7490
2 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động phiên dịch;
- Hoạt động của các tác giả sách khoa học và công nghệ; Hoạt động môi giới thương mại, sắp xếp có mục đích và bán ở mức nhỏ và trung bình, bao gồm cả thực hành chuyên môn, không kể môi giới bất động sản;
- Hoạt động môi giới bản quyền (sắp xếp cho việc mua và bán bản quyền (loại trừ hoạt động của những nhà báo độc lập)
7490
3 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 7490
4 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết:
- Hoạt động phiên dịch;
- Hoạt động của các tác giả sách khoa học và công nghệ; Hoạt động môi giới thương mại, sắp xếp có mục đích và bán ở mức nhỏ và trung bình, bao gồm cả thực hành chuyên môn, không kể môi giới bất động sản;
- Hoạt động môi giới bản quyền (sắp xếp cho việc mua và bán bản quyền (loại trừ hoạt động của những nhà báo độc lập)
7490
5 Xuất bản phần mềm 5820
6 Hoạt động xuất bản khác 5630
7 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5630
8 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5630
9 Xuất bản sách 5630
10 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 5630
11 Quán rượu, bia, quầy bar 5630
12 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
5630
13 Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể;
Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống; Cung cấp suất ăn theo hợp đồng.
5629
14 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 5621
15 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
(Loại trừ: Kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5610
16 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
(Loại trừ: Kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5610
17 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Loại trừ: Kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5610
18 Chuyển phát 5229
19 Bưu chính 5229
20 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
chi tiết: hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
5229
21 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 5229
22 Dịch vụ đại lý tàu biển 5229
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa Đại lý bán vé máy bay, dịch vụ logistic
5229
24 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224
25 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224
26 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224
27 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224
28 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224
29 Bốc xếp hàng hóa 5224
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 5222
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 5222
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5225
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5221
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
36 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210
37 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210
38 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210
39 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
40 Vận tải đường ống 4933
41 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
42 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
43 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
44 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
45 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô
4933
46 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
4933
47 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 4932
48 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 9321
49 Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô
4932
50 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4931
51 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 4931
52 Vận tải hành khách bằng taxi 4931
53 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931
54 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
55 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
56 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 4782
57 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 4782
58 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
59 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
60 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 4781
61 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 4781
62 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 4781
63 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
64 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
65 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ hoạt động đấu giá và các hàng hóa và dịch vụ Nhà nước cấm)
4774
66 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ hoạt động đấu giá và các hàng hóa và dịch vụ Nhà nước cấm)
4774
67 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh vàng; kinh doanh súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; kinh doanh tem và tiền kim khí)
4773
68 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
69 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
70 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
71 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
72 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác;
4773
73 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
74 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
75 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
76 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ kinh doanh các lĩnh vực: tem, súng đạn, tiền kim khí, vàng miếng)
Chi tiết:
- Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
77 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
78 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
79 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
80 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
81 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
82 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ hàng may mặc;
- Bán lẻ phụ kiện hàng may mặc khác như găng tay, khăn, bít tất, cà vạt, dây đeo quần...;
- Bán lẻ giày, kể cả giày thể thao, guốc, dép bằng mọi loại chất liệu.
- Bán lẻ cặp học sinh, cặp đựng tài liệu, túi xách các loại, ví... bằng da, giả da hoặc chất liệu khác;
- Bán lẻ ba lô, vali, hàng du lịch bằng da, giả da và chất liệu khác;
- Bán lẻ hàng da và giả da khác.
4771
83 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
84 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4764
85 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
86 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
87 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761
88 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
89 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
90 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
91 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
92 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh.
4759
94 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753
95 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
96 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
97 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tết:
- Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
98 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
99 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
100 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
101 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
102 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
103 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
104 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
105 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4742
106 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
107 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
108 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
109 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4730
110 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4724
111 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4723
112 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
113 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
114 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
115 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
116 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
117 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
118 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4721
119 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
120 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
Chi tiết:
Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket);
Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket);
Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác hợp (trừ đấu giá).
4719
121 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
- Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
- Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
4719
122 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
- Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
- Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
4711
123 Bán buôn tổng hợp
(trừ loại nhà nước cấm)
4690
124 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh Bán buôn cao su
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
4669
125 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4669
126 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 4669
127 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 4669
128 Bán buôn cao su 4669
129 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 4669
130 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Chi tiết:
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
Bán buôn cao su
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
4669
131 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Chi tiết:
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp);
Bán buôn cao su;
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt;
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép;
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
4669
132 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
Bán buôn cao su
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
4669
133 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
134 Bán buôn đồ ngũ kim 4663
135 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 4663
136 Bán buôn sơn, vécni 4663
137 Bán buôn kính xây dựng 4663
138 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Chi tiết:
- Bán buôn xi măng
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn kính xây dựng
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Bán buôn đồ ngũ kim.
4663
139 Bán buôn xi măng
Chi tiết:
Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Bán buôn kính xây dựng
Bán buôn sơn, vécni
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
4663
140 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Chi tiết:
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa;
- Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế;
- Bán buôn sơn và véc ni;
46631
141 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán buôn xi măng
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa;
- Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế;
- Bán buôn sơn và véc ni;
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi;
- Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn;
- Bán buôn kính phẳng;
- Bán buôn đồ ngũ kim và khoá;
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
- Bán buôn bình đun nước nóng;
- Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...;
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
4663
142 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 4662
143 Bán buôn kim loại khác 4662
144 Bán buôn sắt, thép 4662
145 Bán buôn quặng kim loại
Chi tiết:
- Bán buôn quặng kim loại
- Bán buôn sắt, thép
- Bán buôn kim loại khác ( Trừ kinh doanh vàng miếng)
4662
146 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
4662
147 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 4661
148 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 4661
149 Bán buôn dầu thô 4661
150 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 4661
151 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
152 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659
153 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659
154 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659
155 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659
156 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
4659
157 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
4659
158 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
4659
159 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4653
160 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4652
161 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ: thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
4651
162 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (điểm d khoản 2 Điều 32 Luật dược 2016)
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
4649
163 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết:
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu:
Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi.
4649
164 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
165 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
166 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Chi tiết:
- Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh;
- Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi.
4649
167 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Chi tiết:
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4649
168 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
169 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649
170 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649
171 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
-Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
4649
172 Bán buôn giày dép 4641
173 Bán buôn hàng may mặc 4641
174 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
Chi tiết: Bán buôn vải Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác Bán buôn hàng may mặc Bán buôn giày dép
4641
175 Bán buôn vải 4641
176 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết:
- Bán buôn vải
- Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
- Bán buôn hàng may mặc
- Bán buôn giày dép
4641
177 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4634
178 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633
179 Bán buôn đồ uống có cồn 4633
180 Bán buôn đồ uống 4633
181 Bán buôn thực phẩm khác
Chi tiết:
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
- Kinh doanh thực phẩm chức năng
4632
182 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632
183 Bán buôn chè 4632
184 Bán buôn cà phê 4632
185 Bán buôn rau, quả 4632
186 Bán buôn thủy sản 4632
187 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết:
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
Bán buôn thủy sản Bán buôn rau, quả
Bán buôn cà phê
Bán buôn chè
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Bán buôn thực phẩm khác
4632
188 Bán buôn thực phẩm Chi tiết:
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
- Bán buôn thủy sản
- Bán buôn rau, quả
- Bán buôn cà phê
- Bán buôn chè
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Bán buôn thực phẩm khác
4632
189 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4631
190 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
191 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620
192 Bán buôn động vật sống 4620
193 Bán buôn hoa và cây 4620
194 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620
195 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
196 Đấu giá 4610
197 Môi giới 4610
198 Đại lý Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hó 4610
199 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động của các đấu giá viên) Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
4610
200 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
201 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
202 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
203 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
204 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4542
205 Đại lý mô tô, xe máy 4541
206 Bán lẻ mô tô, xe máy 4541
207 Bán buôn mô tô, xe máy 4541
208 Bán mô tô, xe máy 4541
209 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
210 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530
211 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
212 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
213 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 394
214 Đại lý xe có động cơ khác 4513
215 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513
216 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
217 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4512
218 Bán buôn xe có động cơ khác 4511
219 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4511
220 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4511
221 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3240
222 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3100
223 Sản xuất nhạc cụ 3100
224 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3100
225 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3211
226 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 3100
227 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 3100
228 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
229 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 2829
230 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 2829
231 Sản xuất mô tô, xe máy 2829
232 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 2829
233 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 2829
234 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 2829
235 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 2829
236 Đóng tàu và cấu kiện nổi 2829
237 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 2930
238 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2829
239 Sản xuất xe có động cơ 2829
240 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 2829
241 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 2829
242 Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
- Sản xuất máy làm bột giấy;
- Sản xuất máy làm giấy và giấy bìa;
- Sản xuất máy sấy gỗ, bột giấy, giấy và giấy bìa;
- Sản xuất máy sản xuất các sản phẩm từ giấy và giấy bìa;
2829
243 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2710
244 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2710
245 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2824
246 Sản xuất máy luyện kim 2823
247 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2822
248 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2821
249 Sản xuất máy thông dụng khác 2819
250 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2818
251 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2817
252 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2816
253 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2815
254 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2710
255 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2813
256 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2710
257 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2710
258 Sản xuất thiết bị điện khác 2790
259 Sản xuất đồ điện dân dụng 2750
260 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2740
261 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2733
262 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2732
263 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2731
264 Sản xuất pin và ắc quy 2710
265 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
266 Sản xuất mô tơ, máy phát 2710
267 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
268 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2599
269 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2599
270 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2660
271 Sản xuất đồng hồ 2599
272 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2651
273 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2640
274 Sản xuất thiết bị truyền thông 2630
275 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2620
276 Sản xuất linh kiện điện tử 2610
277 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
278 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 2599
279 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; - Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc;
- Sản xuất túi đựng nữ trang;
- Sản xuất bình của máy hút bụi kim loại;
- Sản xuất thùng, can, thùng hình ống, xô, hộp;
- Sản xuất các sản phẩm máy móc có đinh vít;
- Sản xuất các động cơ (trừ động cơ đồng hồ) như :Xoắn ốc, động cơ thanh xoắn, các tấm lá trong động cơ;
- Sản xuất xích, trừ xích dẫn năng lượng;
- Sản xuất dây cáp kim loại, dải xếp nếp và các chi tiết tương tự;
- Sản xuất các chi tiết được làm từ dây: dây gai, dây rào dậu, vỉ, lưới, vải...
- Sản xuất dây cáp kim loại cách điện hoặc không cách điện;
- Sản xuất đinh hoặc ghim;
- Sản xuất các sản phẩm đinh vít
- Sản xuất đinh tán, vòng đệm và các sản phẩm không ren tương tự;
- Sản xuất bulông, đai ốc và các sản phẩm có ren tương tự;
- Sản xuất lò xo (trừ lò xo đồng hồ) như : Lò xo lá, lò xo xoắn ốc, lò xo xoắn trôn ốc, lá cho lò xo;
- Sản xuất các chi tiết kim loại khác như : Sản xuất chân vịt tàu và cánh, Mỏ neo, Chuông, Đường ray tàu hoả, Móc gài, khoá, bản lề.
- Sản xuất hộp kim loại đựng thức ăn, hộp và ống tuýp có thể gập lại được;
- Sản xuất nam châm vĩnh cửu, kim loại;
- Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại;
- Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt...
- Dụng cụ cuộn tóc kim loại, ô cầm tay kim loại, lược.
2599
280 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2394
281 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2592
282 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2591
283 Sản xuất vũ khí và đạn dược 2394
284 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2394
285 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2512
286 Sản xuất các cấu kiện kim loại 2511
287 Đúc kim loại màu 2432
288 Đúc sắt,thép 2431
289 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2394
290 Sản xuất sắt, thép, gang 2410
291 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2399
292 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2396
293 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2394
294 Sản xuất thạch cao 2394
295 Sản xuất vôi 2394
296 Sản xuất xi măng 2394
297 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
298 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết:
- Sản xuất chai, lọ, bình và các vật dụng tương tự cùng một loại được sử dụng cho việc vận chuyển và đóng gói hàng hóa;
- Sản xuất bộ đồ ăn bằng sứ và các vật dụng khác trong nhà và nhà vệ sinh;
- Sản xuất đồ nội thất bằng gốm;
- Sản xuất các tượng nhỏ và các đồ trang trí bằng gốm khác;
- Sản xuất các sản phẩm cách điện và các đồ đạc cố định trong nhà cách điện bằng gốm;
2393
299 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2392
300 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2391
301 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2310
302 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 2220
303 Sản xuất bao bì từ plastic 2220
304 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
305 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2212
306 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2100
307 Sản xuất hoá dược và dược liệu 2100
308 Sản xuất thuốc các loại 2100
309 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
310 Sản xuất sợi nhân tạo 2023
311 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2023
312 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
313 Sản xuất mỹ phẩm 2023
314 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
315 Sản xuất mực in 2022
316 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 2022
317 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
318 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2013
319 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
320 Sản xuất plastic nguyên sinh 2013
321 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
322 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1702
323 Sản xuất hoá chất cơ bản 2011
324 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 1702
325 Sản xuất than cốc 1702
326 Sao chép bản ghi các loại 1702
327 Dịch vụ liên quan đến in 1812
328 In ấn 1811
329 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1702
330 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 1702
331 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 1702
332 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
333 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1701
334 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 1629
335 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 1629
336 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Sản xuất các sản phẩm gỗ khác nhau, cụ thể:
+ Cán, tay cầm của dụng cụ, cán chổi, cán bàn chải,
+ Khuôn và nòng giày hoặc ủng, mắc áo,
+ Đồ dùng gia đình và đồ dùng nấu bếp bằng gỗ,
+ Tượng và đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm hoa văn bằng gỗ,
+ Hộp, tráp nhỏ đựng đồ trang sức quý và các vật phẩm tương tự bằng gỗ,
+ Các dụng cụ như ống chỉ, suốt chỉ, ống suốt, cuộn cuốn chỉ, máy xâu ren và các vật phẩm tương tự của guồng quay tơ bằng gỗ,
+ Các vật phẩm khác bằng gỗ.
- Sản xuất củi đun từ gỗ ép hoặc nguyên liệu thay thế như bã cà phê hay đậu nành;
- Sản xuất khung gương, khung tranh ảnh bằng gỗ;
- Sản xuất bộ phận giày bằng gỗ (như gót giày và cốt giày);
- Sản xuất cán ô, ba toong và đồ tương tự;
- Sản xuất bộ phận dùng trong sản xuất tẩu thuốc lá;
- Tranh khắc bằng gỗ
1629
337 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610
338 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1622
339 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1621
340 Bảo quản gỗ 1610
341 Cưa, xẻ và bào gỗ 1610
342 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
343 Sản xuất giày dép 1200
344 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1200
345 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1200
346 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1430
347 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1420
348 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1200
349 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1399
350 Sản xuất các loại dây bện và lưới 1200
351 Sản xuất thảm, chăn đệm 1393
352 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1392
353 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1391
354 Hoàn thiện sản phẩm dệt 1313
355 Sản xuất vải dệt thoi 1200
356 Sản xuất sợi 1200
357 Sản xuất thuốc hút khác 1200
358 Sản xuất thuốc lá 1200
359 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
360 Sản xuất đồ uống không cồn 1104
361 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 1104
362 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn