0973.981.661

dịch vụ thành lập doanh nghiệp


Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Du Lịch Hoa Lâm

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108861974
Địa chỉ: Số nhà 6E, ngách 565/58 đường Bát Khối, tổ 10, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Lâm Hoa
Ngày cấp giấy phép: 09/08/2019
Ngày hoạt động: 09/08/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
13 Bán mô tô, xe máy 4541  
14 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
15 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
16 Đại lý mô tô, xe máy   45413
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
23 Đại lý   46101
24 Môi giới   46102
25 Đấu giá   46103
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
27 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
28 Bán buôn hoa và cây   46202
29 Bán buôn động vật sống   46203
30 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
32 Bán buôn gạo   46310
33 Bán buôn thực phẩm 4632  
34 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
35 Bán buôn thủy sản   46322
36 Bán buôn rau, quả   46323
37 Bán buôn cà phê   46324
38 Bán buôn chè   46325
39 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
40 Bán buôn thực phẩm khác   46329
41 Bán buôn đồ uống 4633  
42 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
43 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
44 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
45 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
46 Bán buôn vải   46411
47 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
48 Bán buôn hàng may mặc   46413
49 Bán buôn giày dép   46414
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
51 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
52 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
53 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
54 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
55 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
56 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
57 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
58 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
60 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
61 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
65 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
68 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
70 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
71 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
72 Bán buôn dầu thô   46612
73 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
74 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
75 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
76 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
77 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
78 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
79 Bán buôn cao su   46694
80 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
81 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
82 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
83 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
84 Bán buôn tổng hợp   46900
85 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
86 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
87 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
88 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
89 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
90 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
91 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
92 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
93 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
94 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
95 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
96 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
97 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
98 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
99 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
100 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
101 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
102 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
103 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
104 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
105 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
106 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
107 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
108 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
109 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
110 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
111 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
112 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
113 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
114 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
115 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
116 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
117 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
118 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
119 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
120 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
121 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
122 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
123 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
124 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
125 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
126 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
127 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
128 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
129 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
130 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
131 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
132 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
133 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
134 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
135 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
136 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
137 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
138 Bưu chính   53100
139 Chuyển phát   53200
140 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
141 Khách sạn   55101
142 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
143 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
144 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
145 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
146 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
147 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
148 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
149 Dịch vụ ăn uống khác   56290
150 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
151 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
152 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
153 Xuất bản sách   58110
154 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
155 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
156 Hoạt động xuất bản khác   58190
157 Xuất bản phần mềm   58200

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn