0973.981.661

dịch vụ thành lập doanh nghiệp


Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Vận Tải Thái An

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108923243
Địa chỉ: 50TT12, khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Huyền
Ngày cấp giấy phép: 30/09/2019
Ngày hoạt động: 30/09/2019
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
12 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
13 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
14 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
15 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
16 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
17 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
18 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
19 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
26 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
29 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
32 Bán buôn quặng kim loại   46621
33 Bán buôn sắt, thép   46622
34 Bán buôn kim loại khác   46623
35 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
37 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
38 Bán buôn xi măng   46632
39 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
40 Bán buôn kính xây dựng   46634
41 Bán buôn sơn, vécni   46635
42 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
43 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
45 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
46 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
47 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
48 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
49 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
50 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
51 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
52 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
53 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
54 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
55 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
56 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
59 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
60 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
61 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
63 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
64 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
65 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
66 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
67 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
68 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
69 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
70 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
71 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
72 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
73 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
74 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
75 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
76 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
77 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
78 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
79 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
80 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
81 Vận tải đường ống   49400
82 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
83 Vận tải hành khách ven biển   50111
84 Vận tải hành khách viễn dương   50112
85 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
86 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
87 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
88 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
89 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
90 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
91 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
92 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
93 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
94 Vận tải hành khách hàng không   51100
95 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
96 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
97 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
98 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
99 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
101 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
102 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
103 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
104 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương   52221
105 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
106 Bốc xếp hàng hóa 5224  
107 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
108 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
109 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
110 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
111 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
112 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
113 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
114 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
115 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
116 Bưu chính   53100
117 Chuyển phát   53200
118 Cho thuê xe có động cơ 7710  
119 Cho thuê ôtô   77101
120 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
121 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
122 Cho thuê băng, đĩa video   77220
123 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn