0973.981.661

dịch vụ thành lập doanh nghiệp


Công Ty TNHH Giải Pháp Và Công Nghệ Meadow

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108768654
Địa chỉ: Tổ dân phố Tân Xuân 4, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Phương Thùy
Ngày cấp giấy phép: 04/06/2019
Ngày hoạt động: 04/06/2019
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
9 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
10 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
11 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
12 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
13 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
14 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
15 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
16 Sản xuất đồng hồ   26520
17 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
18 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
19 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
20 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
21 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
22 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
23 Sản xuất pin và ắc quy   27200
24 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
25 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
26 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
27 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
28 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
29 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
30 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
31 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
32 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
33 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
34 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
35 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
36 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
37 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
38 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
39 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
40 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
41 Sản xuất máy luyện kim   28230
42 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
43 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
44 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
45 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
46 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí   35301
47 Sản xuất nước đá   35302
48 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
49 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
50 Thoát nước   37001
51 Xử lý nước thải   37002
52 Thu gom rác thải không độc hại   38110
53 Thu gom rác thải độc hại 3812  
54 Thu gom rác thải y tế   38121
55 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
56 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
57 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
58 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
59 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
60 Tái chế phế liệu 3830  
61 Tái chế phế liệu kim loại   38301
62 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
63 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
64 Xây dựng nhà các loại   41000
65 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
66 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
67 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
68 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
69 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
70 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
71 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
72 Đại lý   46101
73 Môi giới   46102
74 Đấu giá   46103
75 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
76 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
77 Bán buôn hoa và cây   46202
78 Bán buôn động vật sống   46203
79 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
80 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
81 Bán buôn gạo   46310
82 Bán buôn thực phẩm 4632  
83 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
84 Bán buôn thủy sản   46322
85 Bán buôn rau, quả   46323
86 Bán buôn cà phê   46324
87 Bán buôn chè   46325
88 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
89 Bán buôn thực phẩm khác   46329
90 Bán buôn đồ uống 4633  
91 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
92 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
93 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
94 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
95 Bán buôn vải   46411
96 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
97 Bán buôn hàng may mặc   46413
98 Bán buôn giày dép   46414
99 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
100 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
101 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
102 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
103 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
104 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
105 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
106 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
107 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
108 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
109 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
110 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
111 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
112 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
113 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
114 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
115 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
116 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
117 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
118 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
119 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
120 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
121 Bán buôn dầu thô   46612
122 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
123 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
124 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
125 Bán buôn quặng kim loại   46621
126 Bán buôn sắt, thép   46622
127 Bán buôn kim loại khác   46623
128 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
129 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
130 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
131 Bán buôn xi măng   46632
132 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
133 Bán buôn kính xây dựng   46634
134 Bán buôn sơn, vécni   46635
135 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
136 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
137 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
138 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
139 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
140 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
141 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
142 Bán buôn cao su   46694
143 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
144 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
145 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
146 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
147 Bán buôn tổng hợp   46900
148 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
149 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
150 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
151 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
152 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
153 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
154 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
155 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
156 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
157 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
158 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
159 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
160 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
161 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
162 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
163 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
164 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
165 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
166 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
167 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
168 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
169 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
170 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
171 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
172 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
173 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
174 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
175 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
176 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
177 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
178 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
179 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
180 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
181 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
182 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
183 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
184 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
185 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
186 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
187 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
188 Vận tải đường ống   49400
189 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
190 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
191 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
192 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
193 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
194 Khách sạn   55101
195 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
196 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
197 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
198 Cơ sở lưu trú khác 5590  
199 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
200 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
201 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
202 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
203 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
204 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
205 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
206 Dịch vụ ăn uống khác   56290
207 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
208 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
209 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
210 Xuất bản sách   58110
211 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
212 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
213 Hoạt động xuất bản khác   58190
214 Xuất bản phần mềm   58200
215 Cho thuê xe có động cơ 7710  
216 Cho thuê ôtô   77101
217 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
218 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
219 Cho thuê băng, đĩa video   77220
220 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
221 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
222 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
223 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
224 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
225 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
226 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
227 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
228 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bạn có thắc mắc gì muốn được giải đáp hãy để lại ý kiến ( Họ tên, Số điện thoại hoặc Email, câu hỏi) của mình dưới dưới phần bình luận chúng tôi sẽ giải đáp cho bạn !

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn