dịch vụ thành lập doanh nghiệp

Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Phát Triển Thực Phẩm Sạch Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108840212
Địa chỉ: Lô 23, dãy N09, Khu đô thị Sài Đồng, đường Huỳnh Văn Nghệ, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Dương Thị Tuyết Nhung
Ngày cấp giấy phép: 25/07/2019
Ngày hoạt động: 25/07/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
2 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
3 Trồng cây mía   1140
4 Trồng cây lấy sợi   1160
5 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
6 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
7 Trồng rau các loại   1181
8 Trồng đậu các loại   1182
9 Trồng hoa, cây cảnh   1183
10 Trồng cây hàng năm khác   1190
11 Trồng cây ăn quả 121  
12 Trồng nho   1211
13 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
14 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
15 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
16 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
17 Trồng cây ăn quả khác   1219
18 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
19 Trồng cây điều   1230
20 Trồng cây hồ tiêu   1240
21 Trồng cây cao su   1250
22 Trồng cây cà phê   1260
23 Trồng cây chè   1270
24 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
25 Trồng cây gia vị   1281
26 Trồng cây dược liệu   1282
27 Trồng cây lâu năm khác   1290
28 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
29 Chăn nuôi trâu, bò   1410
30 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
31 Chăn nuôi dê, cừu   1440
32 Chăn nuôi lợn   1450
33 Chăn nuôi gia cầm 146  
34 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
35 Chăn nuôi gà   1462
36 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
37 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
38 Chăn nuôi khác   1490
39 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
40 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
41 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
42 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
43 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
44 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
45 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
46 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
47 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
48 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
49 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
50 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
51 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
52 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
53 Khai thác và thu gom than cứng   5100
54 Khai thác và thu gom than non   5200
55 Khai thác dầu thô   6100
56 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
57 Khai thác quặng sắt   7100
58 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
59 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
60 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
61 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
62 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
63 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
64 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
65 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
66 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
67 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
68 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
69 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
70 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
71 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
72 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
73 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
74 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
75 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
76 Xay xát   10611
77 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
78 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
79 Sản xuất đường   10720
80 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
81 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
82 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
83 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
84 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
85 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
86 Sản xuất rượu vang   11020
87 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
88 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
89 Đại lý   46101
90 Môi giới   46102
91 Đấu giá   46103
92 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
93 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
94 Bán buôn hoa và cây   46202
95 Bán buôn động vật sống   46203
96 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
97 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
98 Bán buôn gạo   46310
99 Bán buôn thực phẩm 4632  
100 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
101 Bán buôn thủy sản   46322
102 Bán buôn rau, quả   46323
103 Bán buôn cà phê   46324
104 Bán buôn chè   46325
105 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
106 Bán buôn thực phẩm khác   46329
107 Bán buôn đồ uống 4633  
108 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
109 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
110 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
111 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
112 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
113 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
114 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
115 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
116 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
117 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
118 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
119 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
120 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
121 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
122 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
123 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
124 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
125 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
126 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
127 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
128 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
129 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
130 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
131 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
132 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
133 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
134 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
135 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
136 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
137 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
138 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
139 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
140 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
141 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
142 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
143 Dịch vụ ăn uống khác   56290
144 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
145 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
146 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
147 Xuất bản sách   58110
148 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
149 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
150 Hoạt động xuất bản khác   58190
151 Xuất bản phần mềm   58200

 


Tags: Chua co du lieu

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn