Công Ty TNHH Mtv Dũng Trường Sơn


Công Ty TNHH Mtv Dũng Trường Sơn

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108851253
Địa chỉ: Thôn Aí Nàng, Xã An Phú, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Chu Văn Thạo
Ngày cấp giấy phép: 09/08/2019
Ngày hoạt động: 09/08/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
2 Trồng cây gia vị   1281
3 Trồng cây dược liệu   1282
4 Trồng cây lâu năm khác   1290
5 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
6 Chăn nuôi trâu, bò   1410
7 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
8 Chăn nuôi dê, cừu   1440
9 Chăn nuôi lợn   1450
10 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
11 Sản xuất thuốc các loại   21001
12 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
13 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
14 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
15 Bán buôn thực phẩm 4632  
16 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
17 Bán buôn thủy sản   46322
18 Bán buôn rau, quả   46323
19 Bán buôn cà phê   46324
20 Bán buôn chè   46325
21 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
22 Bán buôn thực phẩm khác   46329
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
24 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
25 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
26 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
27 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
28 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
29 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
30 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
31 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
37 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
38 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
39 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
40 Bán buôn cao su   46694
41 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
42 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
43 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
44 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
45 Bán buôn tổng hợp   46900
46 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
47 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
48 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
49 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
50 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
51 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
52 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
53 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
54 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
55 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
56 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
57 Vận tải hành khách đường sắt   49110
58 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
59 Vận tải bằng xe buýt   49200
60 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
61 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
62 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
63 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
64 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
65 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
66 Vận tải đường ống   49400

 

Các tin cũ hơn