0973.981.661

dịch vụ thành lập doanh nghiệp


Công Ty Tnhh Nông Nghiệp Sạch Huỳnh Gia

Tên chính thức Tiếng Việt Công Ty TNHH Nông Nghiệp Sạch Huỳnh Gia Tên Tiếng Anh hoặc tên viết tắt
Mã số thuế 3801231780 Ngày cấp 2020-09-01
Người đại diện pháp luật Huỳnh Thị Mơ Loại hình tổ chức Đang cập nhật...
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Ấp 6, Xã Minh Hưng, Huyện Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước
Ngành Nghề Chính Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Số Điện Thoại Đang cập nhật...
Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5224
2 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 5224
3 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 5224
4 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 5224
5 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 5224
6 Bốc xếp hàng hóa 5224
7 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 5210
8 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 5210
9 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 5210
10 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
11 Vận tải đường ống 4933
12 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 4933
13 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 4933
14 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 4933
15 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4933
16 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 4933
17 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
18 Bán buôn thực phẩm khác 4632
19 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632
20 Bán buôn chè 4632
21 Bán buôn cà phê 4632
22 Bán buôn rau, quả 4632
23 Bán buôn thủy sản 4632
24 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632
25 Bán buôn thực phẩm 4632
26 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4631
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
28 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620
29 Bán buôn động vật sống 4620
30 Bán buôn hoa và cây 4620
31 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
33 Chế biến và bảo quản rau quả khác 1030
34 Chế biến và đóng hộp rau quả 1030
35 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
36 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0146
37 Xử lý hạt giống để nhân giống 0146
38 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0146
39 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0146
40 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0146
41 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0146
42 Chăn nuôi khác 0146
43 Chăn nuôi gia cầm khác 0146
44 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 0146
45 Chăn nuôi gà 0146
46 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 0146
47 Chăn nuôi gia cầm 0146
48 Chăn nuôi lợn 0128
49 Chăn nuôi dê, cừu 0128
50 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0128
51 Chăn nuôi trâu, bò 0128
52 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0128
53 Trồng cây lâu năm khác 0128
54 Trồng cây dược liệu 0128
55 Trồng cây gia vị 0128
56 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
57 Trồng cây chè 0121
58 Trồng cây cà phê 0121
59 Trồng cây cao su 0125
60 Trồng cây hồ tiêu 0124
61 Trồng cây điều 0121
62 Trồng cây lấy quả chứa dầu 0122
63 Trồng cây ăn quả khác 0121
64 Trồng nhãn, vải, chôm chôm 0121
65 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 0121
66 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 0121
67 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 0121
68 Trồng nho 0121
69 Trồng cây ăn quả 0121
70 Trồng cây hàng năm khác 0118
71 Trồng hoa, cây cảnh 0118
72 Trồng đậu các loại 0118
73 Trồng rau các loại 0118
74 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn