Công Ty TNHH Quốc Cường Long Biên


Công Ty TNHH Quốc Cường Long Biên

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108873592
Địa chỉ: Số 42, Tổ 7, Ngách 2/129 Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Đức Độ
Ngày cấp giấy phép: 21/08/2019
Ngày hoạt động: 21/08/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
13 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
18 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
19 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
20 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
21 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
22 Đại lý   46101
23 Môi giới   46102
24 Đấu giá   46103
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
27 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
30 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
33 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
34 Bán buôn xi măng   46632
35 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
36 Bán buôn kính xây dựng   46634
37 Bán buôn sơn, vécni   46635
38 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
39 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
41 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
42 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
43 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
44 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
45 Bán buôn cao su   46694
46 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
47 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
48 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
49 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
50 Bán buôn tổng hợp   46900
51 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
52 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
53 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
54 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
55 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
56 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
57 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
58 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
59 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
60 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
61 Vận tải đường ống   49400
62 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
63 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
64 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
65 Vận tải hành khách hàng không   51100
66 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
67 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
68 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
69 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
70 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
71 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
72 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
73 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
74 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương   52221
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
77 Bốc xếp hàng hóa 5224  
78 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
79 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
80 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
81 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
82 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
83 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
84 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
85 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
86 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
87 Bưu chính   53100
88 Chuyển phát   53200
89 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
90 Hoạt động kiến trúc   71101
91 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
92 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
93 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
94 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
95 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
96 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
97 Quảng cáo   73100
98 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
99 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
100 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
101 Cho thuê xe có động cơ 7710  
102 Cho thuê ôtô   77101
103 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
104 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
105 Cho thuê băng, đĩa video   77220
106 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các tin cũ hơn