Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Ô Tô Huy An


Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Ô Tô Huy An

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Ô Tô Huy An Mã số thuế: 0108139180 Địa chỉ: Số 45, ngõ 25, phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108139180
Địa chỉ: Số 45, ngõ 25, phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thiện Kế
Ngày cấp giấy phép: 18/01/2018
Ngày hoạt động: 17/01/2018
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Tái chế phế liệu 3830  
2 Tái chế phế liệu kim loại   38301
3 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
4 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
5 Xây dựng nhà các loại   41000
6 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
7 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
8 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
9 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
10 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
11 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
12 Đại lý xe có động cơ khác   45139
13 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
15 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
16 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
17 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
18 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
19 Đại lý   46101
20 Môi giới   46102
21 Đấu giá   46103
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
23 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
24 Bán buôn hoa và cây   46202
25 Bán buôn động vật sống   46203
26 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
28 Bán buôn gạo   46310
29 Bán buôn thực phẩm 4632  
30 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
31 Bán buôn thủy sản   46322
32 Bán buôn rau, quả   46323
33 Bán buôn cà phê   46324
34 Bán buôn chè   46325
35 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
36 Bán buôn thực phẩm khác   46329
37 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
38 Bán buôn vải   46411
39 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
40 Bán buôn hàng may mặc   46413
41 Bán buôn giày dép   46414
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
43 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
44 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
45 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
46 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
47 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
48 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
49 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
50 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
52 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
57 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
60 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
62 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
63 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
64 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
65 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
66 Bán buôn cao su   46694
67 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
68 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
69 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
70 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
71 Bán buôn tổng hợp   46900
72 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
73 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
74 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
75 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
76 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
77 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
78 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
79 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
80 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
81 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
82 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
83 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
84 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
85 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
86 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
87 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
88 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
90 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
91 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
92 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
93 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
94 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
95 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
96 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
97 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
98 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
99 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
100 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
101 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
102 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
103 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
104 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
105 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
106 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
107 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
108 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
109 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
110 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
111 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
112 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
113 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
114 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
115 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
116 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
117 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
118 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
119 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
120 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
121 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
122 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
123 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
124 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
125 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
126 Vận tải đường ống   49400
127 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
128 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
129 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
130 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
131 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
132 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
133 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
134 Bốc xếp hàng hóa 5224  
135 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
136 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
137 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
138 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
139 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
140 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
141 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
142 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
143 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
144 Bưu chính   53100
145 Chuyển phát   53200
146 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
147 Khách sạn   55101
148 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
149 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
150 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
151 Cơ sở lưu trú khác 5590  
152 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
153 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
154 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
155 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
156 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
157 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
158 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
159 Dịch vụ ăn uống khác   56290
160 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
161 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
162 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
163 Xuất bản sách   58110
164 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
165 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
166 Hoạt động xuất bản khác   58190
167 Xuất bản phần mềm   58200
168 Cho thuê xe có động cơ 7710  
169 Cho thuê ôtô   77101
170 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
171 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
172 Cho thuê băng, đĩa video   77220
173 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
174 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
175 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
176 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
177 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
178 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
179 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
180 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
181 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn