0973.981.661

dịch vụ thành lập doanh nghiệp


Công Ty Tnhh Smartgap Việt Nam

Công Ty Tnhh Smartgap Việt Nam mã số doanh nghiệp 0108631201 địa chỉ trụ sở Số 57,phố Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tên doanh nghiệp viết bằng tiếng việt: công ty tnhh smartgap việt nam
Tên doanh nghiệp viết bằng tiếng anh (Viết tắt):SMARTGAP CO.,LTD
Tình trạng hoạt động :Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số doanh nghiệp: 0108631201
Ngày bắt đầu thành lập:06/03/2019
Người đại diện pháp luật:Nguyễn Thị Thủy
Chi cục thuế quản lý:Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Địa chỉ trụ sở chính:Số 57,phố Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Ngành Nghề Kinh Doanh:

Mã NgànhTên ngành
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ. (Ngành chính)
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa.
6201 Lập trình máy vi tính.
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt).
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị.
4101 Xây dựng nhà để ở.
4211 Xây dựng công trình đường sắt.
4221 Xây dựng công trình điện.
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng.
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa.
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp.
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác.
0119 Trồng cây hàng năm khác.
4759 Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh.
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác.
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động.
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao.
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp.
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp.
4632 Bán buôn thực phẩm.
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất.
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại.
8531 Đào tạo sơ cấp.
0121 Trồng cây ăn quả.
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn.
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ.
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh.
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình.
5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình.
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
2819 Sản xuất máy thông dụng khác.
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng.
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc.
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông.
7020 Hoạt động tư vấn quản lý.
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa.
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò.
4312 Chuẩn bị mặt bằng.
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ.
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp.
7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu.
4212 Xây dựng công trình đường bộ.
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước.
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống).
0149 Chăn nuôi khác.
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp.
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt.
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch.
0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp.
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác.
3314 Sửa chữa thiết bị điện.
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống.
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan.
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh.
4291 Xây dựng công trình thủy.
4311 Phá dỡ.
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai.
0220 Khai thác gỗ.
5912 Hoạt động hậu kỳ.
6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính.
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ.
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao.
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông.
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học.
4102 Xây dựng nhà không để ở.
4292 Xây dựng công trình khai khoáng.
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo.
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm.
7310 Quảng cáo.
0146 Chăn nuôi gia cầm.
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi.
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh.
6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính.
6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan.

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn