Công Ty TNHH Sx Và Tm Thái Dương


Công Ty TNHH Sx Và Tm Thái Dương

Công Ty TNHH Sx Và Tm Thái Dương Mã số doanh nghiệp:0109163323 Địa chỉ trụ sở chính:Số 167 Nguyễn Đức Thuận, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tên doanh nghiệp:CÔNG TY TNHH SX VÀ TM THÁI DƯƠNG
Tên doanh nghiệp viết bằng tiếng nước ngoài:THAI DUONG SX AND TM COMPANY LIMITED
Tên doanh nghiệp viết tắt:
Tình trạng hoạt động:Đang hoạt động
Mã số doanh nghiệp:0109163323
Loại hình pháp lý:Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Ngày bắt đầu thành lập:23/04/2020
Tên người đại diện theo pháp luậtNGUYỄN TRỌNG TRINH
Địa chỉ trụ sở chính:Số 167 Nguyễn Đức Thuận, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 

5911 (Chính)

Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (Trừ hoạt động liên kết sản xuất chương trình đối với các chương trình phát thanh, truyền hình thời sự - chính trị)

5912

Hoạt động hậu kỳ

5913

Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình

(Trừ Hoạt động phát hành phim điện ảnh, chương trình truyền hình, hoạt động liên kết sản xuất chương trình đối với các chương trình phát thanh, truyền hình thời sự - chính trị)

5914

Hoạt động chiếu phim

5920

Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc

Chi tiết: Hoạt động ghi âm

8230

Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

9000

Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí

(Trừ hoạt động của các nhà báo độc lập)

7310

Quảng cáo

7320

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

7420

Hoạt động nhiếp ảnh

(Trừ hoạt động của phóng viên ảnh)

0111

Trồng lúa

0112

Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

0113

Trồng cây lấy củ có chất bột

0114

Trồng cây mía

0115

Trồng cây thuốc lá, thuốc lào

0116

Trồng cây lấy sợi

0117

Trồng cây có hạt chứa dầu

0118

Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa

0119

Trồng cây hàng năm khác

0121

Trồng cây ăn quả

0122

Trồng cây lấy quả chứa dầu

0123

Trồng cây điều

0124

Trồng cây hồ tiêu

0125

Trồng cây cao su

0126

Trồng cây cà phê

0127

Trồng cây chè

0128

Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm

0129

Trồng cây lâu năm khác

0131

Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm

0132

Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm

0150

Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

0161

Hoạt động dịch vụ trồng trọt

0163

Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

1311

Sản xuất sợi

1312

Sản xuất vải dệt thoi

1313

Hoàn thiện sản phẩm dệt

1391

Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

1392

Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)

1393

Sản xuất thảm, chăn, đệm

1394

Sản xuất các loại dây bện và lưới

1399

Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu

1410

May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

1420

Sản xuất sản phẩm từ da lông thú

1511

Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú

1512

Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm

1520

Sản xuất giày, dép

4931

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định

4932

Vận tải hành khách đường bộ khác

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô

4933

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô

5210

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

5224

Bốc xếp hàng hóa

5225

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

5229

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển Logistics

7710

Cho thuê xe có động cơ

4610

Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa, môi giới bảo hiểm, chứng khoán)

4620

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Trừ loại nhà nước cấm)

4632

Bán buôn thực phẩm

4641

Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép

4649

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

4659

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

4669

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

(Trừ loại nhà nước cấm)

4690

Bán buôn tổng hợp

(Trừ loại nhà nước cấm)

4771

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

4772

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

8299

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh

1430

Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc

Tin Tức Liên Quan:

⇒ phân tích môi trường kinh doanh

⇒ mức đóng thuế môn bài

⇒ hàng tồn kho là gì

Các tin cũ hơn