0973.981.661

dịch vụ thành lập doanh nghiệp


Công Ty Tnhh Thương Mại Bisu

Tên chính thức Tiếng Việt Công Ty TNHH Thương Mại Bisu Tên Tiếng Anh hoặc tên viết tắt Bisu Trading Company Limited
Mã số thuế 0316510543 Ngày cấp 2020-09-30
Người đại diện pháp luật Trần Hoàng Quân Loại hình tổ chức Đang cập nhật...
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở 334/31 Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Ngành Nghề Chính Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Số Điện Thoại Đang cập nhật...
Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
2 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 4781
3 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 4781
4 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 4781
5 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
6 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
7 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
8 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
9 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
10 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
11 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
12 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
13 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
14 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
15 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
16 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
17 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
18 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
19 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
20 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
21 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
22 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
23 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
24 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
25 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
26 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761
27 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
28 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
29 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
30 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
31 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
32 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
33 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4742
34 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
35 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
36 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
37 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4730
38 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4724
39 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4723
40 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
41 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
42 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
43 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
44 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
45 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
46 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4721
47 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
48 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 4719
49 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 4659
51 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4659
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 4659
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 4659
54 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4659
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 4659
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
58 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4652
59 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4651
60 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 4649
61 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 4649
62 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 4649
63 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
64 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 4649
65 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 4649
66 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
67 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 4649
68 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 4649
69 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
70 Bán buôn giày dép 4641
71 Bán buôn hàng may mặc 4641
72 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 4641
73 Bán buôn vải 4641
74 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
75 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4634
76 Bán buôn đồ uống không có cồn 4633
77 Bán buôn đồ uống có cồn 4633
78 Bán buôn đồ uống 4633
79 Bán buôn thực phẩm khác 4632
80 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 4632
81 Bán buôn chè 4632
82 Bán buôn cà phê 4632
83 Bán buôn rau, quả 4632
84 Bán buôn thủy sản 4632
85 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 4632
86 Bán buôn thực phẩm 4632
87 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4631
88 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
89 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620
90 Bán buôn động vật sống 4620
91 Bán buôn hoa và cây 4620
92 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 4620
93 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn