Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Thông Tin, Giải Trí Truyền Thông Gpv


Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Thông Tin, Giải Trí Truyền Thông Gpv

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108974625
Địa chỉ: Số 64 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Anh Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 05/11/2019
Ngày hoạt động: 05/11/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
2 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
3 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
4 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
5 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
6 Khai thác quặng bôxít   7221
7 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu   7229
8 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
9 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
10 Khai thác đá   8101
11 Khai thác cát, sỏi   8102
12 Khai thác đất sét   8103
13 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
14 Khai thác và thu gom than bùn   8920
15 Khai thác muối   8930
16 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
17 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
18 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
19 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
20 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
21 Sản xuất mực in   20222
22 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
23 Thoát nước   37001
24 Xử lý nước thải   37002
25 Thu gom rác thải không độc hại   38110
26 Thu gom rác thải độc hại 3812  
27 Thu gom rác thải y tế   38121
28 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
29 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
30 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
31 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
32 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
33 Tái chế phế liệu 3830  
34 Tái chế phế liệu kim loại   38301
35 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
36 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
37 Xây dựng nhà các loại   41000
38 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
39 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
40 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
41 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
42 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
43 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
44 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
45 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
46 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
47 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
48 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
49 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
50 Đại lý xe có động cơ khác   45139
51 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
52 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
53 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
54 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
55 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
56 Bán mô tô, xe máy 4541  
57 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
58 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
59 Đại lý mô tô, xe máy   45413
60 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
61 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
62 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
63 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
64 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
65 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
66 Đại lý   46101
67 Môi giới   46102
68 Đấu giá   46103
69 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
70 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
71 Bán buôn hoa và cây   46202
72 Bán buôn động vật sống   46203
73 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
74 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
75 Bán buôn gạo   46310
76 Bán buôn thực phẩm 4632  
77 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
78 Bán buôn thủy sản   46322
79 Bán buôn rau, quả   46323
80 Bán buôn cà phê   46324
81 Bán buôn chè   46325
82 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
83 Bán buôn thực phẩm khác   46329
84 Bán buôn đồ uống 4633  
85 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
86 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
87 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
88 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
89 Bán buôn vải   46411
90 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
91 Bán buôn hàng may mặc   46413
92 Bán buôn giày dép   46414
93 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
94 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
95 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
96 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
97 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
98 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
99 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
100 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
101 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
102 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
103 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
104 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
105 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
106 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
107 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
108 Bán buôn dầu thô   46612
109 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
110 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
111 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
112 Bán buôn quặng kim loại   46621
113 Bán buôn sắt, thép   46622
114 Bán buôn kim loại khác   46623
115 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
116 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
117 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
118 Bán buôn xi măng   46632
119 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
120 Bán buôn kính xây dựng   46634
121 Bán buôn sơn, vécni   46635
122 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
123 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
124 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
125 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
126 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
127 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
128 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
129 Bán buôn cao su   46694
130 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
131 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
132 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
133 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
134 Bán buôn tổng hợp   46900
135 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
136 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
137 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
138 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
139 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
140 Khách sạn   55101
141 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
142 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
143 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
144 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
145 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
146 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
147 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
148 Dịch vụ ăn uống khác   56290
149 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
150 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
151 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
152 Xuất bản sách   58110
153 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
154 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
155 Hoạt động xuất bản khác   58190
156 Xuất bản phần mềm   58200
157 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
158 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
159 Hoạt động sản xuất phim video   59112
160 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
161 Hoạt động hậu kỳ   59120
162 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
163 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
164 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
165 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
166 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
167 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
168 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
169 Dịch vụ đóng gói   82920
170 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
171 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
172 Giáo dục trung học cơ sở   85311
173 Giáo dục trung học phổ thông   85312
174 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
175 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
176 Dạy nghề   85322
177 Đào tạo cao đẳng   85410
178 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
179 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
180 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
181 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
182 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Các tin cũ hơn