Công Ty TNHH Thương Mại Tuấn Minh Anh


Công Ty TNHH Thương Mại Tuấn Minh Anh

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108854198
Địa chỉ: Thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Duy Dũng
Ngày cấp giấy phép: 06/08/2019
Ngày hoạt động: 06/08/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
4 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
9 Sản xuất đồng hồ   26520
10 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
11 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
12 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
13 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
14 Thoát nước   37001
15 Xử lý nước thải   37002
16 Thu gom rác thải không độc hại   38110
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
19 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
23 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
24 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
25 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
26 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
27 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
28 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
29 Đại lý xe có động cơ khác   45139
30 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
31 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
32 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
33 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
34 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
35 Bán mô tô, xe máy 4541  
36 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
37 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
38 Đại lý mô tô, xe máy   45413
39 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
40 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
41 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
42 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
43 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
44 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
45 Đại lý   46101
46 Môi giới   46102
47 Đấu giá   46103
48 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
49 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
50 Bán buôn hoa và cây   46202
51 Bán buôn động vật sống   46203
52 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
53 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
54 Bán buôn gạo   46310
55 Bán buôn thực phẩm 4632  
56 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
57 Bán buôn thủy sản   46322
58 Bán buôn rau, quả   46323
59 Bán buôn cà phê   46324
60 Bán buôn chè   46325
61 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
62 Bán buôn thực phẩm khác   46329
63 Bán buôn đồ uống 4633  
64 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
65 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
66 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
67 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
68 Bán buôn vải   46411
69 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
70 Bán buôn hàng may mặc   46413
71 Bán buôn giày dép   46414
72 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
73 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
74 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
75 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
76 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
77 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
78 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
79 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
80 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
81 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
82 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
83 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
87 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
90 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
92 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
93 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
94 Bán buôn dầu thô   46612
95 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
96 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
97 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
98 Bán buôn quặng kim loại   46621
99 Bán buôn sắt, thép   46622
100 Bán buôn kim loại khác   46623
101 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
102 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
103 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
104 Bán buôn xi măng   46632
105 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
106 Bán buôn kính xây dựng   46634
107 Bán buôn sơn, vécni   46635
108 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
109 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
110 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
111 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
112 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
113 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
114 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
115 Bán buôn cao su   46694
116 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
117 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
118 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
119 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
120 Bán buôn tổng hợp   46900
121 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
122 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
123 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
124 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
125 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
126 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
127 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
128 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
129 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
130 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
131 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
132 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
133 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
134 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
135 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
136 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
137 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
138 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
139 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
140 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
141 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
142 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
143 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
144 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
145 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
146 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
147 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
148 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
149 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
150 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
151 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
152 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
153 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
154 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
155 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
156 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
157 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
158 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
159 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
160 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
161 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
162 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
163 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
164 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
165 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
166 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
167 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
168 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
169 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
170 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
171 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
172 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
173 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
174 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
175 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
176 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
177 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
178 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
179 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
180 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
181 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
182 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
183 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
184 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
185 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
186 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
187 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
188 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
189 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
190 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
191 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
192 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
193 Vận tải hành khách đường sắt   49110
194 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
195 Vận tải bằng xe buýt   49200
196 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
197 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
198 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
199 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
200 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
201 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
202 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
203 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
204 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
205 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
206 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
207 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
208 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
209 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
210 Vận tải đường ống   49400
211 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
212 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
213 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
214 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
215 Bốc xếp hàng hóa 5224  
216 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
217 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
218 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
219 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
220 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
222 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
223 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
224 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
225 Bưu chính   53100
226 Chuyển phát   53200
227 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
228 Khách sạn   55101
229 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
230 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
231 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
232 Cơ sở lưu trú khác 5590  
233 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
234 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
235 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
236 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
237 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
238 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
239 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
240 Dịch vụ ăn uống khác   56290
241 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
242 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
243 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
244 Xuất bản sách   58110
245 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
246 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
247 Hoạt động xuất bản khác   58190
248 Xuất bản phần mềm   58200
249 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
250 Hoạt động kiến trúc   71101
251 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
252 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
253 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
254 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
255 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
256 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
257 Quảng cáo   73100
258 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
259 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
260 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
261 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
262 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
263 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
264 Hoạt động thú y   75000
265 Cho thuê xe có động cơ 7710  
266 Cho thuê ôtô   77101
267 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
268 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
269 Cho thuê băng, đĩa video   77220
270 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
271 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
272 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
273 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
274 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
275 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
276 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
277 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
278 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn