Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Loyal Việt Nam


Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Loyal Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108863322
Địa chỉ: Số 10C ngách 61/16 phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thành Trung
Ngày cấp giấy phép: 12/08/2019
Ngày hoạt động: 12/08/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
3 Bán buôn hoa và cây   46202
4 Bán buôn động vật sống   46203
5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
7 Bán buôn gạo   46310
8 Bán buôn thực phẩm 4632  
9 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
10 Bán buôn thủy sản   46322
11 Bán buôn rau, quả   46323
12 Bán buôn cà phê   46324
13 Bán buôn chè   46325
14 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
15 Bán buôn thực phẩm khác   46329
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
17 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
18 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
19 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
20 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
21 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
22 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
23 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
24 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
31 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
34 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
37 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
38 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
39 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
40 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
41 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
42 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
43 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
46 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
47 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
48 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
50 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
51 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
52 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
53 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
54 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
55 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
56 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
57 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
58 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
59 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
60 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
61 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
62 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
64 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
65 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
66 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
67 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
68 Vận tải đường ống   49400
69 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
70 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
71 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
72 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
73 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
76 Bốc xếp hàng hóa 5224  
77 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
78 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
79 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
80 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
81 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
83 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
84 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
85 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
86 Bưu chính   53100
87 Chuyển phát   53200
88 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
89 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
90 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
91 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
92 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
93 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
94 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
95 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn