Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Đỗ Gia Việt Nam


Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Đỗ Gia Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108863347
Địa chỉ: Số 20, ngách 29/164, phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Văn Trung
Ngày cấp giấy phép: 12/08/2019
Ngày hoạt động: 12/08/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
 
STT Tên ngành Mã ngành
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
12 Sản xuất xi măng   23941
13 Sản xuất vôi   23942
14 Sản xuất thạch cao   23943
15 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
16 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
17 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu   23990
18 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
19 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
20 Đúc sắt thép   24310
21 Đúc kim loại màu   24320
22 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
23 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
24 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
25 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
26 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
27 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
28 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
29 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
30 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
31 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
32 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
33 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
34 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
35 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
36 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
37 Sản xuất đồng hồ   26520
38 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
39 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
40 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
41 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
42 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
44 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
45 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
46 Sản xuất nhạc cụ   32200
47 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
48 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
49 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
50 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
51 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
52 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
53 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
54 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
55 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
56 Đại lý   46101
57 Môi giới   46102
58 Đấu giá   46103
59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
60 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
61 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
62 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
63 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
64 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
65 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
66 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
67 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
68 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
69 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
70 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
74 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
76 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
77 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
78 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
79 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
80 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
81 Bán buôn xi măng   46632
82 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
83 Bán buôn kính xây dựng   46634
84 Bán buôn sơn, vécni   46635
85 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
86 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
87 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
88 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
89 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
90 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
91 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
92 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
93 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
94 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
95 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
96 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
97 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
98 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
99 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
100 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
101 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
102 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
103 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
104 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
105 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
106 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
107 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
108 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
109 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
110 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
111 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
112 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
113 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
114 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
115 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
116 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
117 Hoạt động kiến trúc   71101
118 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
119 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
120 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
121 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
122 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
123 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
124 Quảng cáo   73100
125 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
126 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
127 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Các tin cũ hơn