Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Và Dịch Vụ Thăng Long


Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Và Dịch Vụ Thăng Long

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108921782
Địa chỉ: Số 262 đường Quảng Oai, Thị trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Văn Linh
Ngày cấp giấy phép: 30/09/2019
Ngày hoạt động: 30/09/2019
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
2 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
3 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
4 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
5 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
6 Sản xuất nhạc cụ   32200
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
16 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
17 Đại lý xe có động cơ khác   45139
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
19 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
20 Đại lý   46101
21 Môi giới   46102
22 Đấu giá   46103
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
24 Bán buôn vải   46411
25 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
26 Bán buôn hàng may mặc   46413
27 Bán buôn giày dép   46414
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
29 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
30 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
31 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
32 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
33 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
34 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
35 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
36 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
38 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
39 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
43 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
46 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
48 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
49 Bán buôn quặng kim loại   46621
50 Bán buôn sắt, thép   46622
51 Bán buôn kim loại khác   46623
52 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
53 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
54 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
55 Bán buôn xi măng   46632
56 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
57 Bán buôn kính xây dựng   46634
58 Bán buôn sơn, vécni   46635
59 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
60 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
61 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
62 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
63 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
64 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
65 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
66 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
67 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
68 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
69 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
70 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
71 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
72 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
73 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
74 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
75 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
76 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
77 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
78 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
79 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
80 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
81 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
82 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
83 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
84 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
85 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
86 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
87 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
88 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
89 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
90 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
92 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
93 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
94 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
95 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
96 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
97 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
98 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
99 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
100 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
101 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
102 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
103 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
104 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
105 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
106 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
107 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
108 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
109 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
110 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
111 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
112 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
113 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
114 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
115 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
116 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
117 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
118 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
119 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
120 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
121 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
122 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
123 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
124 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
125 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
126 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
127 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
128 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
129 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
130 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
131 Vận tải đường ống   49400
132 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
133 Khách sạn   55101
134 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
135 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
136 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
137 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
138 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
139 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
140 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
141 Dịch vụ ăn uống khác   56290
142 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
143 Hoạt động kiến trúc   71101
144 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
145 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
146 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
147 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
148 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
149 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
150 Quảng cáo   73100
151 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
152 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
153 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
154 Cho thuê xe có động cơ 7710  
155 Cho thuê ôtô   77101
156 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
157 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
158 Cho thuê băng, đĩa video   77220
159 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các tin cũ hơn