Công Ty TNHH Trần Tiến Đầm Hà


Công Ty TNHH Trần Tiến Đầm Hà

Công Ty TNHH Trần Tiến Đầm Hà Mã số doanh nghiệp:5702017557 Địa chỉ trụ sở chính:Số 152 phố Lê Lương, Thị Trấn Đầm Hà, Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Tên doanh nghiệp:CÔNG TY TNHH TRẦN TIẾN ĐẦM HÀ
Tên doanh nghiệp viết bằng tiếng nước ngoài:TRAN TIEN DAM HA LIMITED LIABILITY COMPANY
Tên doanh nghiệp viết tắt:CÔNG TY TRẦN TIẾN ĐẦM HÀ
Tình trạng hoạt động:Đang hoạt động
Mã số doanh nghiệp:5702017557
Loại hình pháp lý:Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Ngày bắt đầu thành lập:17/10/2019
Tên người đại diện theo pháp luậtPHẠM NĂNG NAM
Địa chỉ trụ sở chính:Số 152 phố Lê Lương, Thị Trấn Đầm Hà, Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 

0118

Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa

0119

Trồng cây hàng năm khác

0121

Trồng cây ăn quả

0128

Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm

0129

Trồng cây lâu năm khác

0141

Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò

0144

Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai

0145

Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn

0146

Chăn nuôi gia cầm

0149

Chăn nuôi khác

0150

Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

0161

Hoạt động dịch vụ trồng trọt

0162

Hoạt động dịch vụ chăn nuôi

0163

Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch

0210

Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp

0220

Khai thác gỗ

0231

Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

0240

Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

0311

Khai thác thuỷ sản biển

0312

Khai thác thuỷ sản nội địa

0321

Nuôi trồng thuỷ sản biển

1621

Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

1622

Sản xuất đồ gỗ xây dựng

2591

Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại

2592

Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

4511

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4512

Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)

4513

Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

4520

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

4530

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

4620

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4632

Bán buôn thực phẩm

4659

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4663

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4690

Bán buôn tổng hợp

4752

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

4772

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4933

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

5012

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

5022

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5210

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

0322

Nuôi trồng thuỷ sản nội địa

0810 (Chính)

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

1610

Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

5224

Bốc xếp hàng hóa

5510

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

7110

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

8299

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Tin Tức Liên Quan:

⇒ số ngày tồn kho bình quân

⇒ bài tập chênh lệch tỷ giá

⇒ cách tính giá trị còn lại của tài sản cố định

Các tin cũ hơn