Công Ty TNHH Truyền Thông Và Vận Tải Hương Anh


Công Ty TNHH Truyền Thông Và Vận Tải Hương Anh

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108862696
Địa chỉ: Số nhà 1A, Ngách 17 Ngõ 92 Phố Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Hương Anh
Ngày cấp giấy phép: 12/08/2019
Ngày hoạt động: 12/08/2019 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
2 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
3 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
4 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
6 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
7 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
8 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
9 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
10 Đại lý   46101
11 Môi giới   46102
12 Đấu giá   46103
13 Bán buôn thực phẩm 4632  
14 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
15 Bán buôn thủy sản   46322
16 Bán buôn rau, quả   46323
17 Bán buôn cà phê   46324
18 Bán buôn chè   46325
19 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
20 Bán buôn thực phẩm khác   46329
21 Bán buôn đồ uống 4633  
22 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
23 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
24 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
26 Bán buôn vải   46411
27 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
28 Bán buôn hàng may mặc   46413
29 Bán buôn giày dép   46414
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
31 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
32 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
33 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
34 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
35 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
36 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
37 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
38 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
45 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
48 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
51 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
52 Bán buôn xi măng   46632
53 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
54 Bán buôn kính xây dựng   46634
55 Bán buôn sơn, vécni   46635
56 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
57 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
59 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
60 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
61 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
62 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
63 Bán buôn cao su   46694
64 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
65 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
66 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
67 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
68 Bán buôn tổng hợp   46900
69 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
70 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
71 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
72 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
73 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
74 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
75 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
76 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
77 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
78 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
79 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
80 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
81 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
82 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
83 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
84 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
85 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
86 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
87 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
88 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
89 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
90 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
91 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
92 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
93 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
94 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
95 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
96 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
97 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
99 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
100 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
101 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
102 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
103 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
104 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
105 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
106 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
107 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
108 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
109 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
110 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
111 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
112 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
113 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
114 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
115 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
116 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
117 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
118 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
119 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
120 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
121 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
122 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
123 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
124 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
125 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
126 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
127 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
128 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
129 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
130 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
131 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
132 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
133 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
134 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
135 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
136 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
137 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
138 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
139 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
140 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
141 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
142 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
143 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
144 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
145 Vận tải đường ống   49400
146 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
147 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
148 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
149 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
150 Bốc xếp hàng hóa 5224  
151 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
152 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
153 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
154 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
155 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
156 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
157 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
158 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
159 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
160 Bưu chính   53100
161 Chuyển phát   53200
162 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
163 Khách sạn   55101
164 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
165 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
166 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
167 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
168 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
169 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
170 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
171 Dịch vụ ăn uống khác   56290
172 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
173 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
174 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
175 Xuất bản sách   58110
176 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
177 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
178 Hoạt động xuất bản khác   58190
179 Xuất bản phần mềm   58200
180 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
181 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
182 Hoạt động sản xuất phim video   59112
183 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
184 Hoạt động hậu kỳ   59120
185 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình   59130
186 Hoạt động viễn thông khác 6190  
187 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
188 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
189 Lập trình máy vi tính   62010
190 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
191 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính   62090
192 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
193 Cổng thông tin   63120
194 Hoạt động thông tấn   63210
195 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
196 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
197 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
198 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
199 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
200 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
201 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
202 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
203 Bảo hiểm nhân thọ   65110
204 Cho thuê xe có động cơ 7710  
205 Cho thuê ôtô   77101
206 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
207 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
208 Cho thuê băng, đĩa video   77220
209 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
210 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
211 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
212 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
213 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
214 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
215 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
216 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
217 Cung ứng lao động tạm thời   78200
218 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
219 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
220 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
221 Đại lý du lịch   79110
222 Điều hành tua du lịch   79120
223 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
224 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
225 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
226 Dịch vụ điều tra   80300
227 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
228 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
229 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
230 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
231 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
232 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
233 Giáo dục trung học cơ sở   85311
234 Giáo dục trung học phổ thông   85312
235 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
236 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
237 Dạy nghề   85322
238 Đào tạo cao đẳng   85410
239 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
240 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
241 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
242 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
243 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Các tin cũ hơn