Công Ty TNHH Vinh Phú Hưng


Công Ty TNHH Vinh Phú Hưng

Công Ty TNHH Vinh Phú Hưng Mã số thuế: 0108139092 Địa chỉ: Số nhà 21, ngõ 121 phố Chu Huy Mân, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108139092
Địa chỉ: Số nhà 21, ngõ 121 phố Chu Huy Mân, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Đức Tuấn
Ngày cấp giấy phép: 18/01/2018
Ngày hoạt động: 17/01/2018
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
2 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
3 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
4 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
5 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
6 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
7 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
8 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
9 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
10 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
11 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
12 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
13 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
14 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
15 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
16 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
17 Sản xuất xi măng   23941
18 Sản xuất vôi   23942
19 Sản xuất thạch cao   23943
20 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
21 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
22 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
23 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
24 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
25 Đúc sắt thép   24310
26 Đúc kim loại màu   24320
27 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
28 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
29 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
30 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
31 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
32 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
33 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
34 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
35 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
36 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
37 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
38 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
39 Sản xuất nhạc cụ   32200
40 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
41 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
42 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
43 Xây dựng công trình đường sắt   42101
44 Xây dựng công trình đường bộ   42102
45 Xây dựng công trình công ích   42200
46 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
47 Phá dỡ   43110
48 Chuẩn bị mặt bằng   43120
49 Lắp đặt hệ thống điện   43210
50 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
51 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
52 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
53 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
54 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
55 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
56 Bán mô tô, xe máy 4541  
57 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
58 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
59 Đại lý mô tô, xe máy   45413
60 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
61 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
62 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
63 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
64 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
65 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
66 Đại lý   46101
67 Môi giới   46102
68 Đấu giá   46103
69 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
70 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
71 Bán buôn hoa và cây   46202
72 Bán buôn động vật sống   46203
73 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
74 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
75 Bán buôn gạo   46310
76 Bán buôn thực phẩm 4632  
77 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
78 Bán buôn thủy sản   46322
79 Bán buôn rau, quả   46323
80 Bán buôn cà phê   46324
81 Bán buôn chè   46325
82 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
83 Bán buôn thực phẩm khác   46329
84 Bán buôn đồ uống 4633  
85 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
86 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
87 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
88 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
89 Bán buôn vải   46411
90 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
91 Bán buôn hàng may mặc   46413
92 Bán buôn giày dép   46414
93 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
94 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
95 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
96 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
97 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
98 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
99 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
100 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
101 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
102 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
103 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
104 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
105 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
106 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
107 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
108 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
109 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
110 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
111 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
112 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
113 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
114 Bán buôn quặng kim loại   46621
115 Bán buôn sắt, thép   46622
116 Bán buôn kim loại khác   46623
117 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
118 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
119 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
120 Bán buôn xi măng   46632
121 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
122 Bán buôn kính xây dựng   46634
123 Bán buôn sơn, vécni   46635
124 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
125 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
126 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
127 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
128 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
129 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
130 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
131 Bán buôn cao su   46694
132 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
133 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
134 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
135 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
136 Bán buôn tổng hợp   46900
137 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
138 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
139 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
140 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
141 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
142 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
143 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
144 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
145 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
146 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
147 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
148 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
149 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
150 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
151 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
152 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
153 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
154 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
155 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
156 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
157 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
158 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
159 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
160 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
161 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
162 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
163 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
164 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
165 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
166 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
167 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
168 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
169 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
170 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
171 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
172 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
173 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
174 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
175 Vận tải đường ống   49400
176 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
177 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
178 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
179 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
180 Bốc xếp hàng hóa 5224  
181 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
182 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
183 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
184 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
185 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
186 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
187 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
188 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
189 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
190 Bưu chính   53100
191 Chuyển phát   53200
192 Cho thuê xe có động cơ 7710  
193 Cho thuê ôtô   77101
194 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
195 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
196 Cho thuê băng, đĩa video   77220
197 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
198 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
199 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
200 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
201 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
202 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
203 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
204 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
205 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn