Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Phát Triển Bền Vững Hà Nội


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Phát Triển Bền Vững Hà Nội Mã số thuế: 0108673071 Địa chỉ: Số 5 dãy A3 Khu B Trường Đại học mỏ - Địa chất, Tổ dân phố s, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Giáo Dục Phát Triển Bền Vững Hà Nội
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108673071
Địa chỉ: Số 5 dãy A3 Khu B Trường Đại học mỏ - Địa chất, Tổ dân phố s, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Đức Quang
Ngày cấp giấy phép: 28/03/2019
Ngày hoạt động: 29/03/2019 
 
Bạn xem thêm:
 
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
2 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
3 Trồng cây mía   1140
4 Trồng cây lấy sợi   1160
5 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
6 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
7 Trồng rau các loại   1181
8 Trồng đậu các loại   1182
9 Trồng hoa, cây cảnh   1183
10 Trồng cây hàng năm khác   1190
11 Trồng cây ăn quả 121  
12 Trồng nho   1211
13 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
14 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
15 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
16 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
17 Trồng cây ăn quả khác   1219
18 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
19 Trồng cây điều   1230
20 Trồng cây hồ tiêu   1240
21 Trồng cây cao su   1250
22 Trồng cây cà phê   1260
23 Trồng cây chè   1270
24 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
25 Trồng cây gia vị   1281
26 Trồng cây dược liệu   1282
27 Trồng cây lâu năm khác   1290
28 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
29 Chăn nuôi trâu, bò   1410
30 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
31 Chăn nuôi dê, cừu   1440
32 Chăn nuôi lợn   1450
33 Chăn nuôi gia cầm 146  
34 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
35 Chăn nuôi gà   1462
36 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
37 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
38 Chăn nuôi khác   1490
39 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
40 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
41 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
42 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
43 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
44 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
45 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
46 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
47 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
48 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
49 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
50 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
51 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
52 Đại lý   46101
53 Môi giới   46102
54 Đấu giá   46103
55 Bán buôn thực phẩm 4632  
56 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
57 Bán buôn thủy sản   46322
58 Bán buôn rau, quả   46323
59 Bán buôn cà phê   46324
60 Bán buôn chè   46325
61 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
62 Bán buôn thực phẩm khác   46329
63 Bán buôn đồ uống 4633  
64 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
65 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
66 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
67 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
68 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
69 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
70 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
71 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
72 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
73 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
74 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
75 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
77 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
78 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
79 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
80 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
81 Khách sạn   55101
82 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
83 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
84 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
85 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
86 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
87 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
88 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
89 Dịch vụ ăn uống khác   56290
90 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
91 Hoạt động kiến trúc   71101
92 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
93 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
94 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
95 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
96 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
97 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
98 Quảng cáo   73100
99 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
101 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Các tin cũ hơn