Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Nội Thất Nbt Việt Nam


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Nội Thất Nbt Việt Nam Mã số thuế: 0108670546 Địa chỉ: Số 16 ngõ 1 Hàng Khoai, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Nội Thất Nbt Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108670546
Địa chỉ: Số 16 ngõ 1 Hàng Khoai, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Nam
Ngày cấp giấy phép: 27/03/2019
Ngày hoạt động: 27/03/2019
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
6 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
7 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
8 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
9 In ấn   18110
10 Dịch vụ liên quan đến in   18120
11 Sao chép bản ghi các loại   18200
12 Sản xuất than cốc   19100
13 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
14 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
15 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
16 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
17 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
18 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
19 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
20 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
21 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
22 Sản xuất mực in   20222
23 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
24 Sản xuất mỹ phẩm   20231
25 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
26 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
27 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
28 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
29 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
30 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
31 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
32 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
33 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
34 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
35 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
36 Sản xuất xi măng   23941
37 Sản xuất vôi   23942
38 Sản xuất thạch cao   23943
39 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
40 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
41 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
42 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
43 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
44 Đúc sắt thép   24310
45 Đúc kim loại màu   24320
46 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
47 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
48 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
49 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
50 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
51 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
52 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
53 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
54 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
55 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
56 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
57 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
58 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
59 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
60 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
61 Sản xuất đồng hồ   26520
62 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
63 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
64 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
65 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
66 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
67 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
68 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
69 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
70 Sản xuất nhạc cụ   32200
71 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
72 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
73 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
74 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
75 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
76 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
77 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
78 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
79 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
80 Đại lý   46101
81 Môi giới   46102
82 Đấu giá   46103
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
85 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
88 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
90 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
91 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
92 Bán buôn dầu thô   46612
93 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
94 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
95 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
96 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
97 Bán buôn xi măng   46632
98 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
99 Bán buôn kính xây dựng   46634
100 Bán buôn sơn, vécni   46635
101 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
102 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
103 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
104 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
105 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
106 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
107 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
108 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
109 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
110 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
111 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
112 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
114 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
115 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
116 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
117 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
118 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
119 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
120 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
121 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
122 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
123 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
124 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
125 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
126 Dịch vụ ăn uống khác   56290
127 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
128 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
129 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
130 Xuất bản sách   58110
131 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
132 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
133 Hoạt động xuất bản khác   58190
134 Xuất bản phần mềm   58200
135 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
136 Hoạt động kiến trúc   71101
137 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
138 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
139 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
140 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
141 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
142 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
143 Quảng cáo   73100
144 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
145 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
146 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
147 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
148 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
149 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
150 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
151 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
152 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
153 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
154 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn