Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thẩm Định Giá Psd


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thẩm Định Giá Psd Mã số thuế: 0108679644 Địa chỉ: Số 6, ngách 54/14/5, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Thẩm Định Giá Psd
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108679644
Địa chỉ: Số 6, ngách 54/14/5, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thành Trung
Ngày cấp giấy phép: 03/04/2019
Ngày hoạt động: 03/04/2019 (Đã hoạt động 1 ngày)
Trạng thái: Đang hoạt động
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn thực phẩm 4632  
6 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
7 Bán buôn thủy sản   46322
8 Bán buôn rau, quả   46323
9 Bán buôn cà phê   46324
10 Bán buôn chè   46325
11 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
12 Bán buôn thực phẩm khác   46329
13 Bán buôn đồ uống 4633  
14 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
15 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
18 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
19 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
20 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
21 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
22 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
23 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
24 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
25 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
32 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
35 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
37 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
38 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
39 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
40 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
41 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
42 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
43 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
44 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
45 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
46 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
47 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
48 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
49 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
50 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
51 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
52 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
53 Vận tải đường ống   49400
54 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
55 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
56 Hoạt động sản xuất phim video   59112
57 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
58 Hoạt động hậu kỳ   59120
59 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
60 Hoạt động viễn thông khác 6190  
61 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
62 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
63 Lập trình máy vi tính   62010
64 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
65 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
66 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
67 Cổng thông tin   63120
68 Hoạt động thông tấn   63210
69 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
70 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
71 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
72 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
73 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
74 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
75 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
76 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
77 Bảo hiểm nhân thọ   65110
78 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
79 Hoạt động kiến trúc   71101
80 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
81 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
82 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
83 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
84 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
85 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
86 Quảng cáo   73100
87 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
88 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
89 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
90 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
91 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
92 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
93 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
94 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
95 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
96 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
97 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn