Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Hải Vương


Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Hải Vương Mã số thuế: 0108673096 Địa chỉ: Tầng 1 CT1, Khu đô thị Nam Cường, đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Hải Vương
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108673096
Địa chỉ: Tầng 1 CT1, Khu đô thị Nam Cường, đường Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Bá Đoàn
Ngày cấp giấy phép: 28/03/2019
Ngày hoạt động: 29/03/2019
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
14 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
15 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
16 Bán buôn thực phẩm 4632  
17 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
18 Bán buôn thủy sản   46322
19 Bán buôn rau, quả   46323
20 Bán buôn cà phê   46324
21 Bán buôn chè   46325
22 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
23 Bán buôn thực phẩm khác   46329
24 Bán buôn đồ uống 4633  
25 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
26 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
27 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
28 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
29 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
30 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
31 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
32 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
33 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
34 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
35 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
36 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
37 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
38 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
39 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
40 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
42 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
43 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
44 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
45 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
46 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
47 Khách sạn   55101
48 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
49 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
50 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
51 Cơ sở lưu trú khác 5590  
52 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
53 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
54 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
55 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
56 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
57 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
58 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
59 Dịch vụ ăn uống khác   56290
60 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
61 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
62 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
63 Xuất bản sách   58110
64 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
65 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
66 Hoạt động xuất bản khác   58190
67 Xuất bản phần mềm   58200
68 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
69 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
70 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
71 Đại lý du lịch   79110
72 Điều hành tua du lịch   79120
73 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
74 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
75 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
76 Dịch vụ điều tra   80300
77 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
78 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
79 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
80 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
81 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Các tin cũ hơn