Mã số thuế Công Ty TNHH Bất Động Sản Đất Việt Bắc


Mã số thuế Công Ty TNHH Bất Động Sản Đất Việt Bắc Mã số thuế: 0108680537 Địa chỉ: Số nhà 01, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Bất Động Sản Đất Việt Bắc
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108680537
Địa chỉ: Số nhà 01, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Xuân Thuỷ
Giám đốc công ty: Phạm Xuân Thủy
Ngày cấp giấy phép: 03/04/2019
Ngày hoạt động: 03/04/2019 (Đã hoạt động 1 ngày)
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Xem thêm:
 
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
15 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
19 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
20 Đại lý   46101
21 Môi giới   46102
22 Đấu giá   46103
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
24 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
25 Bán buôn hoa và cây   46202
26 Bán buôn động vật sống   46203
27 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
29 Bán buôn gạo   46310
30 Bán buôn thực phẩm 4632  
31 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
32 Bán buôn thủy sản   46322
33 Bán buôn rau, quả   46323
34 Bán buôn cà phê   46324
35 Bán buôn chè   46325
36 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
37 Bán buôn thực phẩm khác   46329
38 Bán buôn đồ uống 4633  
39 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
40 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
41 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
43 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
44 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
45 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
46 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
47 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
48 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
49 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
50 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
51 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
52 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
55 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
56 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
57 Bán buôn xi măng   46632
58 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
59 Bán buôn kính xây dựng   46634
60 Bán buôn sơn, vécni   46635
61 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
62 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
63 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
64 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
65 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
66 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
67 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
68 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
69 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
70 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
71 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
72 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
73 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
74 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
75 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
76 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
77 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
78 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
79 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
80 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
81 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
82 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
83 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
84 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
85 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
86 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
87 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
88 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
89 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
90 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
91 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
92 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
93 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
94 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
95 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
96 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
97 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
98 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
99 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
100 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
101 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
102 Vận tải đường ống   49400
103 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
104 Khách sạn   55101
105 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
106 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
107 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
108 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
109 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
110 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
111 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
112 Dịch vụ ăn uống khác   56290
113 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
114 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
115 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
116 Xuất bản sách   58110
117 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
118 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
119 Hoạt động xuất bản khác   58190
120 Xuất bản phần mềm   58200

 

Các tin cũ hơn