Mã số thuế Công Ty TNHH Cung Ứng Lao Động Tâm Phúc


Mã số thuế Công Ty TNHH Cung Ứng Lao Động Tâm Phúc Mã số thuế: 0108682823 Địa chỉ: Số 12, Phố Phú Kiều, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Cung Ứng Lao Động Tâm Phúc
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108682823
Địa chỉ: Số 12, Phố Phú Kiều, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đặng Minh Tú
Ngày cấp giấy phép: 03/04/2019
Ngày hoạt động: 03/04/2019
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
2 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
3 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
4 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
5 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
6 Đại lý   46101
7 Môi giới   46102
8 Đấu giá   46103
9 Bán buôn thực phẩm 4632  
10 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
11 Bán buôn thủy sản   46322
12 Bán buôn rau, quả   46323
13 Bán buôn cà phê   46324
14 Bán buôn chè   46325
15 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
16 Bán buôn thực phẩm khác   46329
17 Bán buôn đồ uống 4633  
18 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
19 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
20 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
22 Bán buôn vải   46411
23 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
24 Bán buôn hàng may mặc   46413
25 Bán buôn giày dép   46414
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
27 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
28 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
29 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
30 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
31 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
32 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
33 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
34 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
41 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
44 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
47 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
48 Bán buôn xi măng   46632
49 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
50 Bán buôn kính xây dựng   46634
51 Bán buôn sơn, vécni   46635
52 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
53 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
55 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
56 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
57 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
58 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
59 Bán buôn cao su   46694
60 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
61 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
62 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
63 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
64 Bán buôn tổng hợp   46900
65 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
66 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
67 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
68 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
69 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
70 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
71 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
72 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
73 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
74 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
75 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
76 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
77 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
78 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
79 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
80 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
81 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
82 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
83 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
84 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
85 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
86 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
87 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
88 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
89 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
90 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
91 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
92 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
93 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
94 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
95 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
96 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
97 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
98 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
99 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
100 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
101 Khách sạn   55101
102 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
103 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
104 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
105 Cơ sở lưu trú khác 5590  
106 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
107 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
108 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
109 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
110 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
111 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
112 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
113 Dịch vụ ăn uống khác   56290
114 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
115 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
116 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
117 Xuất bản sách   58110
118 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
119 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
120 Hoạt động xuất bản khác   58190
121 Xuất bản phần mềm   58200
122 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
123 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
124 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
125 Đại lý du lịch   79110
126 Điều hành tua du lịch   79120
127 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
128 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
129 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
130 Dịch vụ điều tra   80300
131 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
132 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
133 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
134 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
135 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Các tin cũ hơn