MÃ SỐ THUẾ CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ TM VŨ GIA


MÃ SỐ THUẾ CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ TM VŨ GIA Mã số thuế: 0108684228 Địa chỉ: Số nhà 24 tập thể Công An Mạ Kim, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
 
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ TM VŨ GIA
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108684228
Địa chỉ: Số nhà 24 tập thể Công An Mạ Kim, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Minh Điệp
Ngày cấp giấy phép: 03/04/2019
Ngày hoạt động: 03/04/2019 (Đã hoạt động 1 ngày)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Xem thêm :
 
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
6 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
7 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
8 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
9 In ấn   18110
10 Dịch vụ liên quan đến in   18120
11 Sao chép bản ghi các loại   18200
12 Sản xuất than cốc   19100
13 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
14 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
15 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
16 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
17 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
18 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
19 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
20 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
21 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
22 Sản xuất mực in   20222
23 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
24 Sản xuất thuốc các loại   21001
25 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
26 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
27 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
28 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
29 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
30 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
31 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
32 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
33 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
34 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
35 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
36 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
37 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
38 Sản xuất pin và ắc quy   27200
39 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
40 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
41 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
42 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
43 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
44 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
45 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
46 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
47 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
48 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
49 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
50 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
51 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
52 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
53 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
54 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
55 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
56 Sản xuất máy luyện kim   28230
57 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
58 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
59 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
60 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
61 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35301
62 Sản xuất nước đá   35302
63 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
64 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
65 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
66 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
67 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
68 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
69 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
70 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
71 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
72 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
73 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
74 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
75 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
76 Đại lý xe có động cơ khác   45139
77 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
78 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
79 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
80 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
81 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
82 Bán mô tô, xe máy 4541  
83 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
84 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
85 Đại lý mô tô, xe máy   45413
86 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
87 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
88 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
89 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
90 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
91 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
92 Đại lý   46101
93 Môi giới   46102
94 Đấu giá   46103
95 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
96 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
97 Bán buôn hoa và cây   46202
98 Bán buôn động vật sống   46203
99 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
100 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
101 Bán buôn gạo   46310
102 Bán buôn thực phẩm 4632  
103 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
104 Bán buôn thủy sản   46322
105 Bán buôn rau, quả   46323
106 Bán buôn cà phê   46324
107 Bán buôn chè   46325
108 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
109 Bán buôn thực phẩm khác   46329
110 Bán buôn đồ uống 4633  
111 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
112 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
113 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
114 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
115 Bán buôn vải   46411
116 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
117 Bán buôn hàng may mặc   46413
118 Bán buôn giày dép   46414
119 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
120 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
121 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
122 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
123 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
124 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
125 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
126 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
127 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
128 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
129 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
130 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
131 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
132 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
133 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
134 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
135 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
136 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
137 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
138 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
139 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
140 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
141 Bán buôn dầu thô   46612
142 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
143 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
144 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
145 Bán buôn quặng kim loại   46621
146 Bán buôn sắt, thép   46622
147 Bán buôn kim loại khác   46623
148 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
149 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
150 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
151 Bán buôn xi măng   46632
152 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
153 Bán buôn kính xây dựng   46634
154 Bán buôn sơn, vécni   46635
155 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
156 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
157 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
158 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
159 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
160 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
161 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
162 Bán buôn cao su   46694
163 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
164 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
165 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
166 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
167 Bán buôn tổng hợp   46900
168 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
169 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
170 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
171 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
172 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
173 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
174 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
175 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
176 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
177 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
178 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
179 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
180 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
181 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
182 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
183 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
184 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
185 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
186 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
187 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
188 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
189 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
190 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
191 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
192 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
193 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
194 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
195 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
196 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
197 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
198 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
199 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
200 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
201 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
202 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
203 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
204 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
205 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
206 Vận tải đường ống   49400
207 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
208 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
209 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
210 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
211 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
212 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
213 Vận tải hành khách hàng không   51100
214 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
215 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
216 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
217 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
218 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
219 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
220 Khách sạn   55101
221 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
222 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
223 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
224 Cơ sở lưu trú khác 5590  
225 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
226 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
227 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
228 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
229 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
230 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
231 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
232 Dịch vụ ăn uống khác   56290
233 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
234 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
235 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
236 Xuất bản sách   58110
237 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
238 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
239 Hoạt động xuất bản khác   58190
240 Xuất bản phần mềm   58200
241 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
242 Hoạt động kiến trúc   71101
243 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
244 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
245 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
246 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
247 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
248 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
249 Quảng cáo   73100
250 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
251 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
252 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
253 Cho thuê xe có động cơ 7710  
254 Cho thuê ôtô   77101
255 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
256 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
257 Cho thuê băng, đĩa video   77220
258 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
259 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
260 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
261 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
262 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
263 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
264 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
265 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
266 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn