Mã số thuế Công Ty TNHH Hà Nội Family


Mã số thuế Công Ty TNHH Hà Nội Family Mã số thuế: 0108678993 Địa chỉ: Tầng 2, tòa nhà Vimeco Lô E9, Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Hà Nội Family
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108678993
Địa chỉ: Tầng 2, tòa nhà Vimeco Lô E9, Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Xuân Thái
Ngày cấp giấy phép: 03/04/2019
Ngày hoạt động: 03/04/2019 (Đã hoạt động 1 ngày)
Trạng thái: Đang hoạt động
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
21 Bán buôn vải   46411
22 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
23 Bán buôn hàng may mặc   46413
24 Bán buôn giày dép   46414
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
26 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
27 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
28 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
29 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
30 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
31 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
32 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
33 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
39 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
40 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
41 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
42 Bán buôn cao su   46694
43 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
44 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
45 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
46 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
47 Bán buôn tổng hợp   46900
48 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
49 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
50 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
51 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
52 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
53 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
54 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
55 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
56 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
57 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
58 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
59 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
60 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
61 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
62 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
63 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
64 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
65 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
66 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
67 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
68 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
69 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
70 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
71 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
72 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
73 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
74 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
75 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
76 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
77 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
78 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
79 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
80 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
81 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
82 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
83 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
84 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
85 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
86 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
87 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
88 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
89 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
90 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
91 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
92 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
93 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
94 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
95 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
96 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
97 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
98 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
99 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
100 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
101 Vận tải hành khách đường sắt   49110
102 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
103 Vận tải bằng xe buýt   49200

 

Các tin cũ hơn