Mã số thuế Công Ty TNHH Kinh Doanh Dược Phẩm Bảo An


Mã số thuế Công Ty TNHH Kinh Doanh Dược Phẩm Bảo An Mã số thuế: 0108669251 Địa chỉ: Tầng 9 toà nhà văn phòng Intracom, Số 33 đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Kinh Doanh Dược Phẩm Bảo An
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108669251
Địa chỉ: Tầng 9 toà nhà văn phòng Intracom, Số 33 đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Tiến Dũng
Ngày cấp giấy phép: 26/03/2019
Ngày hoạt động: 27/03/2019
 
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn thực phẩm 4632  
2 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
3 Bán buôn thủy sản   46322
4 Bán buôn rau, quả   46323
5 Bán buôn cà phê   46324
6 Bán buôn chè   46325
7 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
8 Bán buôn thực phẩm khác   46329
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
10 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
11 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
12 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
13 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
14 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
15 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
16 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
17 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
24 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
27 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
30 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
31 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
32 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
33 Bán buôn cao su   46694
34 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
35 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
36 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
37 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
38 Bán buôn tổng hợp   46900
39 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
40 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
41 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
42 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
43 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
44 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
45 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
46 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
47 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
48 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
49 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
50 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
51 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
52 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
54 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
55 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
56 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
57 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
59 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
60 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
61 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
62 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
63 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
64 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
65 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
66 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
67 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
68 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
69 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
70 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
71 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
72 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
73 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
74 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
75 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
76 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
77 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
78 Vận tải hành khách đường sắt   49110
79 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
80 Vận tải bằng xe buýt   49200

 

Các tin cũ hơn