Mã số thuế Công Ty TNHH Máy Tính Song Hùng


Mã số thuế Công Ty TNHH Máy Tính Song Hùng Mã số thuế: 0108668339 Địa chỉ: Nhà số 4, ngách 141/150/38 phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Máy Tính Song Hùng
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108668339
Địa chỉ: Nhà số 4, ngách 141/150/38 phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thế Sơn
Ngày cấp giấy phép: 29/03/2019
Ngày hoạt động: 29/03/2019 
 
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
2 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
3 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
4 Sản xuất pin và ắc quy   27200
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
11 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
12 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
13 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
14 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
15 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
16 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
17 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
18 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
19 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
21 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
22 Sản xuất máy luyện kim   28230
23 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
24 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
25 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
26 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
27 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
28 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
29 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
30 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
31 Sản xuất nhạc cụ   32200
32 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
33 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
34 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
36 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
37 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
38 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
39 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
40 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
41 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
42 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
43 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
44 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
45 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
46 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
47 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
48 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
49 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
50 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
51 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
52 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
53 Đại lý   46101
54 Môi giới   46102
55 Đấu giá   46103
56 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
57 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
58 Bán buôn hoa và cây   46202
59 Bán buôn động vật sống   46203
60 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
61 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
62 Bán buôn gạo   46310
63 Bán buôn thực phẩm 4632  
64 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
65 Bán buôn thủy sản   46322
66 Bán buôn rau, quả   46323
67 Bán buôn cà phê   46324
68 Bán buôn chè   46325
69 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
70 Bán buôn thực phẩm khác   46329
71 Bán buôn đồ uống 4633  
72 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
73 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
74 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
75 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
76 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
77 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
78 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
79 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
80 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
81 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
82 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
83 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
84 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
85 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
86 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
90 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
92 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
93 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
95 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
96 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
97 Bán buôn dầu thô   46612
98 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
99 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
100 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
101 Bán buôn quặng kim loại   46621
102 Bán buôn sắt, thép   46622
103 Bán buôn kim loại khác   46623
104 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
105 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
106 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
107 Bán buôn xi măng   46632
108 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
109 Bán buôn kính xây dựng   46634
110 Bán buôn sơn, vécni   46635
111 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
112 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
113 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
114 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
115 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
116 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
117 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
118 Bán buôn cao su   46694
119 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
120 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
121 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
122 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
123 Bán buôn tổng hợp   46900
124 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
125 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
126 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
127 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
128 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
129 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
130 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
131 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
132 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
133 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
134 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
135 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
136 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
137 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
138 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
139 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
140 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
141 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
142 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
143 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
144 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
145 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
146 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
147 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
148 Vận tải đường ống   49400
149 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
150 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
151 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
152 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
153 Bốc xếp hàng hóa 5224  
154 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
155 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
156 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
157 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
158 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
159 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
160 Khách sạn   55101
161 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
162 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
163 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
164 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
165 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
166 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
167 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
168 Dịch vụ ăn uống khác   56290
169 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
170 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
171 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
172 Xuất bản sách   58110
173 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
174 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
175 Hoạt động xuất bản khác   58190
176 Xuất bản phần mềm   58200
177 Cho thuê xe có động cơ 7710  
178 Cho thuê ôtô   77101
179 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
180 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
181 Cho thuê băng, đĩa video   77220
182 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
183 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
184 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
185 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
186 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
187 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
188 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
189 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
190 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn