Mã số thuế Công Ty TNHH Phát Triển Hệ Thống Thiên Phước


Mã số thuế Công Ty TNHH Phát Triển Hệ Thống Thiên Phước Mã số thuế: 0108682245 Địa chỉ: Số 10B, Ngõ 196/8/2 Đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Phát Triển Hệ Thống Thiên Phước
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108682245
Địa chỉ: Số 10B, Ngõ 196/8/2 Đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Dương Đức Phương
Ngày cấp giấy phép: 03/04/2019
Ngày hoạt động: 03/04/2019 (Đã hoạt động 1 ngày)
Trạng thái: Đang hoạt động
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
12 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
13 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
14 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
15 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
16 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
17 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
18 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
19 In ấn   18110
20 Dịch vụ liên quan đến in   18120
21 Sao chép bản ghi các loại   18200
22 Sản xuất than cốc   19100
23 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
24 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
25 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
26 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
27 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
28 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
29 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
30 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
31 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
32 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
33 Tái chế phế liệu 3830  
34 Tái chế phế liệu kim loại   38301
35 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
36 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
37 Xây dựng nhà các loại   41000
38 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
39 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
40 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
41 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
42 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
43 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
44 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
45 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
46 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
47 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
48 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
49 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
50 Đại lý xe có động cơ khác   45139
51 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
52 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
53 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
54 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
55 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
56 Bán mô tô, xe máy 4541  
57 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
58 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
59 Đại lý mô tô, xe máy   45413
60 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
61 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
62 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
63 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
64 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
65 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
66 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
67 Bán buôn hoa và cây   46202
68 Bán buôn động vật sống   46203
69 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
70 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
71 Bán buôn gạo   46310
72 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
73 Bán buôn quặng kim loại   46621
74 Bán buôn sắt, thép   46622
75 Bán buôn kim loại khác   46623
76 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
77 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
78 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
79 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
80 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
81 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
82 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
83 Vận tải đường ống   49400
84 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
85 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
88 Bốc xếp hàng hóa 5224  
89 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
90 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
91 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
92 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
93 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
94 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
95 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
96 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
97 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
98 Bưu chính   53100
99 Chuyển phát   53200
100 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
101 Khách sạn   55101
102 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
103 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
104 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
105 Cơ sở lưu trú khác 5590  
106 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
107 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
108 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
109 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
110 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
111 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
112 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
113 Dịch vụ ăn uống khác   56290
114 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
115 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
116 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
117 Xuất bản sách   58110
118 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
119 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
120 Hoạt động xuất bản khác   58190
121 Xuất bản phần mềm   58200
122 Cho thuê xe có động cơ 7710  
123 Cho thuê ôtô   77101
124 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
125 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
126 Cho thuê băng, đĩa video   77220
127 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
128 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
129 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
130 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
131 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
132 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
133 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
134 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
135 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn