Mã số thuế Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Nam


Mã số thuế Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Nam Mã số thuế: 0108668603 Địa chỉ: Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108668603
Địa chỉ: Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Hạ
Ngày cấp giấy phép: 27/03/2019
Ngày hoạt động: 28/03/2019
 
Bạn xem thêm:
 
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 25991
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
4 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
9 Sản xuất đồng hồ   26520
10 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
11 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
12 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
14 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
15 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
16 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
18 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
19 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
20 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
21 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
22 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
23 Bán buôn dầu thô   46612
24 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
25 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
27 Bán buôn quặng kim loại   46621
28 Bán buôn sắt, thép   46622
29 Bán buôn kim loại khác   46623
30 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
32 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
33 Bán buôn xi măng   46632
34 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
35 Bán buôn kính xây dựng   46634
36 Bán buôn sơn, vécni   46635
37 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
38 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
41 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
42 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
43 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
44 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
45 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
46 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
50 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
51 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
52 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
54 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
55 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
56 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
57 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
58 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
59 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
60 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
61 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
62 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
64 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
65 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
66 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
67 Vận tải đường ống   49400
68 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
69 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
70 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
71 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
72 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
73 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
74 Vận tải hành khách hàng không   51100
75 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
77 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
78 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
79 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
81 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
83 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
84 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
85 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
86 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
87 Bưu chính   53100
88 Chuyển phát   53200
89 Cho thuê xe có động cơ 7710  
90 Cho thuê ôtô   77101
91 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
92 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
93 Cho thuê băng, đĩa video   77220
94 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
95 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
96 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
97 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
98 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
99 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
100 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
101 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
102 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Các tin cũ hơn