Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Toàn Cầu Hưng Long


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Toàn Cầu Hưng Long Mã số thuế: 0108677083 Địa chỉ: Thôn 3, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Toàn Cầu Hưng Long
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108677083
Địa chỉ: Thôn 3, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Hưng
Ngày cấp giấy phép: 03/04/2019
Ngày hoạt động: 03/04/2019 (Đã hoạt động 1 ngày)
Trạng thái: Đang hoạt động
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
12 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
13 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
14 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
15 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
16 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
17 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
18 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
19 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
20 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
21 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
22 Bảo quản gỗ   16102
23 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
24 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
25 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
26 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
27 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
28 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
29 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
30 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
31 Sản xuất xi măng   23941
32 Sản xuất vôi   23942
33 Sản xuất thạch cao   23943
34 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
35 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
36 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
37 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
38 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
39 Đúc sắt thép   24310
40 Đúc kim loại màu   24320
41 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
42 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
43 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
44 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
45 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
46 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
47 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
48 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
49 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
50 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
51 Sản xuất xe có động cơ   29100
52 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
53 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
54 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
55 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
56 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
57 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
58 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
59 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
60 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
61 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
62 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
63 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
64 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
65 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
66 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
67 Sản xuất nhạc cụ   32200
68 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
69 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
70 Tái chế phế liệu 3830  
71 Tái chế phế liệu kim loại   38301
72 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
73 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
74 Xây dựng nhà các loại   41000
75 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
76 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
77 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
78 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
79 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
80 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
81 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
82 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
83 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
84 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
85 Bán buôn thực phẩm 4632  
86 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
87 Bán buôn thủy sản   46322
88 Bán buôn rau, quả   46323
89 Bán buôn cà phê   46324
90 Bán buôn chè   46325
91 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
92 Bán buôn thực phẩm khác   46329
93 Bán buôn đồ uống 4633  
94 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
95 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
96 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
97 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
98 Bán buôn vải   46411
99 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
100 Bán buôn hàng may mặc   46413
101 Bán buôn giày dép   46414
102 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
103 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
104 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
105 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
106 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
107 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
108 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
109 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
110 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
111 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
112 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
113 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
114 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
115 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
116 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
117 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
118 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
119 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
120 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
121 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
122 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
123 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
124 Bán buôn dầu thô   46612
125 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
126 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
127 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
128 Bán buôn quặng kim loại   46621
129 Bán buôn sắt, thép   46622
130 Bán buôn kim loại khác   46623
131 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
132 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
133 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
134 Bán buôn xi măng   46632
135 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
136 Bán buôn kính xây dựng   46634
137 Bán buôn sơn, vécni   46635
138 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
139 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
140 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
141 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
142 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
143 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
144 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
145 Bán buôn cao su   46694
146 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
147 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
148 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
149 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
150 Bán buôn tổng hợp   46900
151 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
152 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
153 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
154 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
155 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
156 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
157 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
158 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
159 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
160 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
161 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
162 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
163 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
164 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
165 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
166 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
167 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
168 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
169 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
170 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
171 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
172 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
173 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
174 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
175 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
176 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
177 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
178 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
179 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
180 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
181 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
182 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
183 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
184 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
185 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
186 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
187 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
188 Vận tải đường ống   49400
189 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
190 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
191 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
192 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
193 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
194 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
195 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
196 Bốc xếp hàng hóa 5224  
197 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
198 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
199 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
200 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
201 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
202 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
203 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
204 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
205 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
206 Bưu chính   53100
207 Chuyển phát   53200
208 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
209 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
210 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
211 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
212 Dịch vụ ăn uống khác   56290
213 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
214 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
215 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
216 Xuất bản sách   58110
217 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
218 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
219 Hoạt động xuất bản khác   58190
220 Xuất bản phần mềm   58200
221 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
222 Hoạt động kiến trúc   71101
223 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
224 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
225 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
226 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
227 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
228 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
229 Quảng cáo   73100
230 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
231 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
232 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
233 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
234 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
235 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
236 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
237 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
238 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
239 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
240 Cung ứng lao động tạm thời   78200
241 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
242 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
243 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
244 Đại lý du lịch   79110
245 Điều hành tua du lịch   79120
246 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
247 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
248 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
249 Dịch vụ điều tra   80300
250 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
251 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
252 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
253 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
254 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Các tin cũ hơn