Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Casa Việt


Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Casa Việt Mã số thuế: 0108681428 Địa chỉ: Số 184 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Casa Việt
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108681428
Địa chỉ: Số 184 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thu Trang
Ngày cấp giấy phép: 03/04/2019
Ngày hoạt động: 03/04/2019
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn thực phẩm 4632  
6 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
7 Bán buôn thủy sản   46322
8 Bán buôn rau, quả   46323
9 Bán buôn cà phê   46324
10 Bán buôn chè   46325
11 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
12 Bán buôn thực phẩm khác   46329
13 Bán buôn đồ uống 4633  
14 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
15 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
18 Bán buôn vải   46411
19 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
20 Bán buôn hàng may mặc   46413
21 Bán buôn giày dép   46414
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
23 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
24 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
25 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
26 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
27 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
28 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
29 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
30 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
35 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
36 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
37 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
38 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
39 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
40 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
41 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
42 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
43 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
44 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
45 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
46 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
47 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
48 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
49 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
50 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
51 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
52 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
53 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
54 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
55 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
56 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
57 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
58 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
60 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
61 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
62 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
63 Bưu chính   53100
64 Chuyển phát   53200
65 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
66 Khách sạn   55101
67 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
68 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
69 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
70 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
71 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
72 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
73 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
74 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Các tin cũ hơn