Mã số thuế Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Hoa Sen


Mã số thuế Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Hoa Sen Mã số thuế: 0108664045 Địa chỉ: Tổ dân phố Văn Trì 4, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Hoa Sen
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108664045
Địa chỉ: Tổ dân phố Văn Trì 4, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Ngoan
Ngày cấp giấy phép: 26/03/2019
Ngày hoạt động: 27/03/2019
 
 
Ngành nghề Kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
6 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
7 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
8 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
9 In ấn   18110
10 Dịch vụ liên quan đến in   18120
11 Sao chép bản ghi các loại   18200
12 Sản xuất than cốc   19100
13 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
14 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
15 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
16 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
17 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
18 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
19 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
20 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
21 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
22 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
23 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
24 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
25 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
26 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
28 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
29 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
30 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
31 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
32 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
33 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
34 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
35 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
36 Đại lý   46101
37 Môi giới   46102
38 Đấu giá   46103
39 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
40 Bán buôn vải   46411
41 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
42 Bán buôn hàng may mặc   46413
43 Bán buôn giày dép   46414
44 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
45 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
46 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
47 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
48 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
49 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
50 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
51 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
52 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
53 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
54 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
55 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
59 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
62 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
64 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
65 Bán buôn quặng kim loại   46621
66 Bán buôn sắt, thép   46622
67 Bán buôn kim loại khác   46623
68 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
70 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
71 Bán buôn xi măng   46632
72 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
73 Bán buôn kính xây dựng   46634
74 Bán buôn sơn, vécni   46635
75 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
76 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
78 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
79 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
80 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
81 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
82 Bán buôn cao su   46694
83 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
84 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
85 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
86 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
87 Bán buôn tổng hợp   46900
88 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
89 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
90 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
91 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
92 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
93 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
94 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
95 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
96 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
97 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
98 Vận tải đường ống   49400
99 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
100 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
103 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
104 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
105 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
106 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
107 Bưu chính   53100
108 Chuyển phát   53200

 

Các tin cũ hơn