Mã số thuế Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vinasia


Mã số thuế Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vinasia Mã số thuế: 0108681724 Địa chỉ: Tầng 14 Tòa nhà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vinasia
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108681724
Địa chỉ: Tầng 14 Tòa nhà Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Mạnh Hà
Ngày cấp giấy phép: 03/04/2019
Ngày hoạt động: 03/04/2019 (Đã hoạt động 1 ngày)
Điện thoại: 
Trạng thái: Đang hoạt động
 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
12 Sản xuất xi măng   23941
13 Sản xuất vôi   23942
14 Sản xuất thạch cao   23943
15 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
16 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
17 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
18 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
19 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
20 Đúc sắt thép   24310
21 Đúc kim loại màu   24320
22 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
23 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
24 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
25 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
26 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
27 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
28 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
29 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
30 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
31 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
32 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
33 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
34 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
35 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
36 Đại lý   46101
37 Môi giới   46102
38 Đấu giá   46103
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
41 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
44 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
46 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
47 Bán buôn quặng kim loại   46621
48 Bán buôn sắt, thép   46622
49 Bán buôn kim loại khác   46623
50 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
51 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
52 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
53 Bán buôn xi măng   46632
54 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
55 Bán buôn kính xây dựng   46634
56 Bán buôn sơn, vécni   46635
57 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
58 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
59 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
60 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
61 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
62 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
63 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
64 Bán buôn cao su   46694
65 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
66 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
67 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
68 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
69 Bán buôn tổng hợp   46900
70 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
71 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
72 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
73 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
74 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
75 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
76 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
77 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
78 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
79 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
80 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
81 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
82 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
83 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
84 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
85 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
86 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
87 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
88 Vận tải đường ống   49400
89 Cho thuê xe có động cơ 7710  
90 Cho thuê ôtô   77101
91 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
92 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
93 Cho thuê băng, đĩa video   77220
94 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Các tin cũ hơn